West Ham United vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 1-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 2, hòa 3, Aston Villa F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Phong độ
- WDWWW West Ham United
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 4' 0-1 A. Onana · Y. Tielemans
- 8' Leon Bailey
- 31' Lucas Paquetá
- 37' Lucas Paquetá11m 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ J. Durán ▼ O. Watkins
- 62' ▲ J. Ramsey ▼ J. McGinn
- 73' ▲ N. Füllkrug ▼ M. Antonio
- 73' ▲ C. Summerville ▼ J. Bowen
- 74' ▲ J. Ward-Prowse ▼ Lucas Paquetá
- 74' ▲ I. Maatsen ▼ L. Digne
- 74' ▲ J. Philogene ▼ L. Bailey
- 79' 1-2 J. Durán · J. Ramsey
- 82' ▲ K. Nedeljković ▼ M. Cash
- 85' ▲ D. Ings ▼ G. Rodríguez
- 85' ▲ J. Todibo ▼ V. Coufal
- 90' Jaden Philogene-Bidace
- FT1-2
Đội hình
- 23A. Areola 6.9
- 5V. Coufal ▼ 85' 6.7
- 15K. Mavropanos 6.9
- 26M. Kilman 7.0
- 33Emerson 6.3
- 24G. Rodríguez ▼ 85' 6.9
- 20J. Bowen ▼ 73' 6.2
- 28T. Souček 7.2
- 10Lucas Paquetá ⚽ ▼ 74' 6.9
- 14M. Kudus 7.0
- 9M. Antonio ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 11N. Füllkrug ▲ 73' 6.3
- 7C. Summerville ▲ 73' 6.9
- 8J. Ward-Prowse ▲ 74' 6.3
- 18D. Ings ▲ 85' 6.3
- 25J. Todibo ▲ 85' 6.3
- 3A. Cresswell
- 1Ł. Fabiański
- 39A. Irving
- 29A. Wan-Bissaka
- 23E. Martínez 7.2
- 2M. Cash ▼ 82' 6.9
- 4E. Konsa 7.2
- 14Pau Torres 7.2
- 12L. Digne ▼ 74' 7.3
- 24A. Onana ⚽ 7.6
- 8Y. Tielemans ⇢ 7.5
- 31L. Bailey ▼ 74' 6.9
- 27M. Rogers 7.2
- 7J. McGinn ▼ 62' 6.9
- 11O. Watkins ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 9J. Durán ⚽ ▲ 62' 7.3
- 41J. Ramsey ▲ 62' 7.3
- 22I. Maatsen ▲ 74' 7.2
- 19J. Philogene ▲ 74' 6.9
- 20K. Nedeljković ▲ 82' 6.9
- 3Diego Carlos
- 10E. Buendía
- 18J. Gauci
- 6R. Barkley
Thống kê
01⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm15
3Trúng đích3
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
417Chuyền bóng394
352Chuyền chính xác329
84%Chính xác chuyền84%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu64
61Ghi được103
82Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn41
38Hiệp hai65