Tottenham Hotspur vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 2-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 8, hòa 1, Burnley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- LWLDD Tottenham Hotspur
- LDLDL Burnley F.C.
- 11' Josh Cullen
- 25' 0-1 J. Bruun Larsen · S. Berge
- 32' Pedro Porro · B. Johnson 1-1
- HT1-1
- 46' Charlie Taylor
- 47' James Maddison
- 55' Oliver Skipp
- 65' Sander Berge
- 67' Jacob Bruun Larsen
- 72' ▲ B. Manuel ▼ Vitinho
- 75' ▲ D. Scarlett ▼ D. Kulusevski
- 75' ▲ R. Bentancur ▼ Y. Bissouma
- 75' ▲ R. Drăgușin ▼ O. Skipp
- 81' ▲ M. Trésor ▼ J. Bruun Larsen
- 82' M. van de Ven · J. Maddison 2-1
- 87' Pape Matar Sarr
- 87' ▲ D. Fofana ▼ L. Foster
- 88' ▲ G. Lo Celso ▼ J. Maddison
- 88' ▲ P. Højbjerg ▼ P. Sarr
- 88' ▲ Z. Amdouni ▼ J. Cullen
- 90'+1 Lorenz Assignon
- FT2-1
Đội hình
- 13G. Vicario 6.6
- 23Pedro Porro ⚽ 8.0
- 17C. Romero 7.7
- 37M. van de Ven ⚽ 7.6
- 4O. Skipp ▼ 75' 6.6
- 29P. Sarr ▼ 88' 7.5
- 8Y. Bissouma ▼ 75' 7.0
- 10J. Maddison ⇢ ▼ 88' 7.6
- 22B. Johnson ⇢ 6.3
- 7Son Heung-Min 7.3
- 21D. Kulusevski ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 44D. Scarlett ▲ 75' 6.2
- 30R. Bentancur ▲ 75' 6.6
- 6R. Drăgușin ▲ 75' 6.7
- 18G. Lo Celso ▲ 88' 6.3
- 5P. Højbjerg ▲ 88' 6.7
- 40B. Austin
- 59M. Moore
- 12Emerson Royal
- 11Bryan Gil
- 49A. Murić 8.0
- 20L. Assignon 6.7
- 2D. O'Shea 6.6
- 33M. Esteve 6.9
- 3C. Taylor 6.5
- 34J. Bruun Larsen ⚽ ▼ 81' 7.6
- 24J. Cullen ▼ 88' 6.7
- 16S. Berge ⇢ 7.7
- 22Vitinho ▼ 72' 6.3
- 47W. Odobert 7.3
- 17L. Foster ▼ 87' 6.5
Dự bị 9
- 10B. Manuel ▲ 72' 6.3
- 31M. Trésor ▲ 81' 6.2
- 23D. Fofana ▲ 87' 6.3
- 25Z. Amdouni ▲ 88' 6.5
- 1J. Trafford
- 7J. Guðmundsson
- 9J. Rodríguez
- 18H. Ekdal
- 8J. Brownhill
Thống kê
03⚑9
⚑350
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm7
9Trúng đích3
6Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
2Cứu thua7
547Chuyền bóng318
482Chuyền chính xác235
88%Chính xác chuyền74%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
45Trận đấu46
90Ghi được49
72Thủng lưới86
2Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai27