Liverpool F.C. vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 4-2 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 7, hòa 1, Tottenham Hotspur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- DDDWW Liverpool F.C.
- DLWLD Tottenham Hotspur
- 16' Mohamed Salah · C. Gakpo 1-0
- 44' Pape Matar Sarr
- 45' A. Robertson 2-0
- HT2-0
- 47' Micky van de Ven
- 50' C. Gakpo · H. Elliott 3-0
- 57' Emerson Royal
- 59' H. Elliott · Mohamed Salah 4-0
- 61' ▲ O. Skipp ▼ Emerson Royal
- 61' ▲ Richarlison ▼ R. Bentancur
- 61' ▲ J. Maddison ▼ D. Kulusevski
- 63' Yves Bissouma
- 64' ▲ J. Gomez ▼ A. Robertson
- 64' ▲ Stefan Bajčetić ▼ W. Endo
- 72' 4-1 Richarlison · B. Johnson
- 75' ▲ D. Núñez ▼ L. Díaz
- 75' ▲ R. Gravenberch ▼ A. Mac Allister
- 75' ▲ G. Lo Celso ▼ P. Sarr
- 77' 4-2 Son Heung-Min · Richarlison
- 83' ▲ D. Szoboszlai ▼ H. Elliott
- 90'+2 Trent Alexander-Arnold
- FT4-2
Đội hình
- 1Alisson Becker 7.2
- 66T. Alexander-Arnold 7.5
- 78J. Quansah 6.9
- 4V. van Dijk 7.0
- 26A. Robertson ⚽ ▼ 64' 8.2
- 19H. Elliott ⚽ ⇢ ▼ 83' 9.3
- 3W. Endo ▼ 64' 6.9
- 10A. Mac Allister ▼ 75' 7.0
- 11Mohamed Salah ⚽ ⇢ 8.3
- 18C. Gakpo ⚽ ⇢ 8.7
- 7L. Díaz ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 2J. Gomez ▲ 64' 6.2
- 43Stefan Bajčetić ▲ 64' 6.3
- 9D. Núñez ▲ 75' 6.3
- 38R. Gravenberch ▲ 75' 6.6
- 8D. Szoboszlai ▲ 83' 6.9
- 62C. Kelleher
- 17C. Jones
- 5I. Konaté
- 84C. Bradley
- 13G. Vicario 7.3
- 23Pedro Porro 6.6
- 17C. Romero 7.2
- 37M. van de Ven 6.3
- 12Emerson Royal ▼ 61' 6.5
- 8Y. Bissouma 6.7
- 29P. Sarr ▼ 75' 6.2
- 30R. Bentancur ▼ 61' 6.3
- 21D. Kulusevski ▼ 61' 6.5
- 7Son Heung-Min ⚽ 7.2
- 22B. Johnson ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 4O. Skipp ▲ 61' 6.9
- 9Richarlison ⚽ ▲ 61' 8.2
- 10J. Maddison ▲ 61' 7.0
- 18G. Lo Celso ▲ 75' 7.3
- 5P. Højbjerg
- 6R. Drăgușin
- 40B. Austin
- 59M. Moore
- 11Bryan Gil
Thống kê
01⚑8
⚑340
44%Kiểm soát bóng56%
25Dứt điểm11
13Trúng đích6
8Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
8Phạt góc3
7Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua8
430Chuyền bóng567
359Chuyền chính xác487
83%Chính xác chuyền86%
3.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
63Trận đấu45
160Ghi được90
75Thủng lưới72
2.54Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới8
45Trên 2.5 bàn34
96Hiệp hai60