Tottenham Hotspur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Liverpool F.C.

Tottenham Hotspur vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 1-0 Liverpool F.C. tại League Cup, 8 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 2, hòa 1, Liverpool F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Semi-finals
Sân vận động
Tottenham Hotspur Stadium, London
Phong độ
DLWLD Tottenham Hotspur
DDDWW Liverpool F.C.
  1. 15' B. Johnson R. Bentancur
  2. 30' W. Endō J. Quansah
  3. 32' Yves Bissouma
  4. HT0-0
  5. 60' D. Núñez Diogo Jota
  6. 60' T. Alexander-Arnold C. Bradley
  7. 60' L. Díaz C. Gakpo
  8. 68' Lucas Bergvall
  9. 72' T. Werner Son Heung-Min
  10. 79' Dominic Solanke
  11. 80' I. Konaté A. Mac Allister
  12. 86' L. Bergvall · D. Solanke 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Tottenham Hotspur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Postecoglou
  1. 31A. Kinský 8.3
  2. 23Pedro Porro 6.9
  3. 6R. Drăgușin 7.3
  4. 14A. Gray 7.0
  5. 24D. Spence 7.5
  6. 8Y. Bissouma 7.2
  7. 30R. Bentancur ▼ 15' 6.7
  8. 15L. Bergvall 8.2
  9. 21D. Kulusevski 6.7
  10. 19D. Solanke 7.2
  11. 7Son Heung-Min ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 22B. Johnson ▲ 15' 6.5
  2. 16T. Werner ▲ 72' 6.9
  3. 18Yang Min-Hyeok
  4. 48A. Dorrington
  5. 64C. Olusesi
  6. 47M. Moore
  7. 42W. Lankshear
  8. 3Sergio Reguilón
  9. 40B. Austin
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 1Alisson Becker 6.7
  2. 84C. Bradley ▼ 60' 6.3
  3. 78J. Quansah ▼ 30' 6.6
  4. 4V. van Dijk 7.9
  5. 21K. Tsimikas 7.7
  6. 38R. Gravenberch 7.0
  7. 10A. Mac Allister ▼ 80' 7.0
  8. 11Mohamed Salah 7.0
  9. 17C. Jones 7.0
  10. 18C. Gakpo ▼ 60' 7.2
  11. 20Diogo Jota ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 3W. Endō ▲ 30' 6.7
  2. 9D. Núñez ▲ 60' 6.5
  3. 66T. Alexander-Arnold ▲ 60' 7.0
  4. 7L. Díaz ▲ 60' 6.9
  5. 5I. Konaté ▲ 80' 6.2
  6. 14F. Chiesa
  7. 26A. Robertson
  8. 19H. Elliott
  9. 62C. Kelleher

Thống kê

022
200
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm14
4Trúng đích7
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
6Cứu thua2
377Chuyền bóng565
295Chuyền chính xác489
78%Chính xác chuyền87%

So sánh

67Trận đấu60
123Ghi được133
101Thủng lưới57
1.84Bàn thắng mỗi trận2.22
15Giữ sạch lưới24
43Trên 2.5 bàn37
66Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu