Liverpool F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tottenham Hotspur

Liverpool F.C. vs Tottenham Hotspur

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 4-0 Tottenham Hotspur tại League Cup, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 7, hòa 1, Tottenham Hotspur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Semi-finals
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Phong độ
DDDWW Liverpool F.C.
DLWLD Tottenham Hotspur
  1. 34' C. Gakpo · Mohamed Salah 1-0
  2. 45'+1 M. Tel Richarlison
  3. HT1-0
  4. 51' Mohamed Salah11m 2-0
  5. 57' Pedro Porro Y. Bissouma
  6. 57' L. Bergvall P. Sarr
  7. 72' A. Mac Allister C. Jones
  8. 72' Diogo Jota D. Núñez
  9. 75' D. Szoboszlai · C. Bradley 3-0
  10. 80' V. van Dijk · A. Mac Allister 4-0
  11. 82' H. Elliott Mohamed Salah
  12. 82' L. Díaz C. Gakpo
  13. 82' M. Moore B. Davies
  14. 87' J. Quansah V. van Dijk
  15. FT4-0

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 62C. Kelleher 6.9
  2. 84C. Bradley 8.5
  3. 5I. Konaté 7.3
  4. 4V. van Dijk ▼ 87' 7.9
  5. 26A. Robertson 7.9
  6. 38R. Gravenberch 7.5
  7. 17C. Jones ▼ 72' 7.3
  8. 11Mohamed Salah ▼ 82' 8.6
  9. 8D. Szoboszlai 9.2
  10. 18C. Gakpo ▼ 82' 7.9
  11. 9D. Núñez ▼ 72' 7.9

Dự bị 9

  1. 10A. Mac Allister ▲ 72' 7.2
  2. 20Diogo Jota ▲ 72' 6.2
  3. 19H. Elliott ▲ 82' 6.7
  4. 7L. Díaz ▲ 82' 6.3
  5. 78J. Quansah ▲ 87'
  6. 56V. Jaroš
  7. 3W. Endō
  8. 21K. Tsimikas
  9. 14F. Chiesa
Tottenham Hotspur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Postecoglou
  1. 31A. Kinský 7.2
  2. 14A. Gray 6.2
  3. 4K. Danso 6.6
  4. 33B. Davies ▼ 82' 6.0
  5. 24D. Spence 6.6
  6. 8Y. Bissouma ▼ 57' 6.3
  7. 30R. Bentancur 6.7
  8. 29P. Sarr ▼ 57' 6.5
  9. 21D. Kulusevski 6.2
  10. 9Richarlison ▼ 45' 6.9
  11. 7Son Heung-Min 6.3

Dự bị 9

  1. 11M. Tel ▲ 45' 6.5
  2. 23Pedro Porro ▲ 57' 6.5
  3. 15L. Bergvall ▲ 57' 6.7
  4. 47M. Moore ▲ 82' 6.3
  5. 3Sergio Reguilón
  6. 63D. Ajayi
  7. 40B. Austin
  8. 59D. Cassanova
  9. 64C. Olusesi

Thống kê

0014
400
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm5
10Trúng đích0
6Chệch đích5
24Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn0
14Phạt góc4
3Việt vị1
5Phạm lỗi8
0Cứu thua6
580Chuyền bóng327
505Chuyền chính xác255
87%Chính xác chuyền78%

So sánh

60Trận đấu67
133Ghi được123
57Thủng lưới101
2.22Bàn thắng mỗi trận1.84
24Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn43
72Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu