Fulham F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 1-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 2, hòa 0, Aston Villa F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 23' 0-1 O. Watkins
- 32' John McGinn
- HT0-1
- 46' ▲ A. Iwobi ▼ Willian
- 56' 0-2 O. Watkins · Y. Tielemans
- 63' Rodrigo Muniz · A. Robinson 1-2
- 64' ▲ H. Wilson ▼ B. De Cordova-Reid
- 74' Álex Moreno
- 75' ▲ Adama Traoré ▼ Andreas Pereira
- 75' ▲ C. Bassey ▼ T. Ream
- 81' ▲ M. Diaby ▼ L. Bailey
- 81' ▲ L. Digne ▼ Álex Moreno
- 86' João Palhinha
- 89' Timothy Castagne
- 89' ▲ S. Lukić ▼ João Palhinha
- 90'+4 Harry Wilson
- 90'+3 Adama Traoré
- 90' Saša Lukić
- 90'+4 ▲ T. Iroegbunam ▼ Y. Tielemans
- FT1-2
Đội hình
- 17B. Leno 6.5
- 21T. Castagne 6.3
- 31I. Diop 6.3
- 13T. Ream ▼ 75' 6.9
- 33A. Robinson ⇢ 6.6
- 26João Palhinha ▼ 89' 6.9
- 10T. Cairney 7.2
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 64' 6.5
- 18Andreas Pereira ▼ 75' 7.2
- 20Willian ▼ 46' 6.9
- 19Rodrigo Muniz ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 22A. Iwobi ▲ 46' 6.7
- 8H. Wilson ▲ 64' 7.2
- 11Adama Traoré ▲ 75' 6.2
- 3C. Bassey ▲ 75' 6.7
- 28S. Lukić ▲ 89'
- 6H. Reed
- 12F. Ballo-Touré
- 4T. Adarabioyo
- 1M. Rodák
- 1E. Martínez 7.2
- 2M. Cash 6.9
- 17C. Lenglet 6.9
- 14Pau Torres 6.7
- 15Álex Moreno ▼ 81' 6.3
- 31L. Bailey ▼ 81' 7.0
- 7J. McGinn 6.3
- 6Douglas Luiz 7.3
- 41J. Ramsey 6.9
- 8Y. Tielemans ⇢ ▼ 90' 7.0
- 11O. Watkins ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 19M. Diaby ▲ 81' 6.2
- 12L. Digne ▲ 81' 6.5
- 47T. Iroegbunam ▲ 90'
- 16C. Chambers
- 29K. Kesler-Hayden
- 25R. Olsen
- 27M. Rogers
- 18J. Gauci
- 22N. Zaniolo
Thống kê
05⚑4
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm12
4Trúng đích3
10Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị6
11Phạm lỗi6
5Thẻ vàng2
1Cứu thua3
450Chuyền bóng425
384Chuyền chính xác360
85%Chính xác chuyền85%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu62
70Ghi được122
77Thủng lưới90
1.4Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn43
40Hiệp hai64