Aston Villa F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fulham F.C.

Aston Villa F.C. vs Fulham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 1-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 8, hòa 0, Fulham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Villa Park, Birmingham
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
LLLDW Aston Villa F.C.
WLWLL Fulham F.C.
  1. 17' B. De Cordova-Reid H. Wilson
  2. 21' T. Mings · J. McGinn 1-0
  3. 45'+2 Bobby Decordova-Reid
  4. HT1-0
  5. 67' Carlos Vinícius M. Solomon
  6. 68' Cédric Soares K. Tete
  7. 68' T. Cairney Andreas Pereira
  8. 74' Ashley Young
  9. 77' L. Digne Álex Moreno
  10. 77' B. Traoré J. Ramsey
  11. 79' João Palhinha
  12. 83' N. Kebano H. Reed
  13. 85' C. Chambers A. Young
  14. 88' Emiliano Martínez
  15. 89' Bertrand Traoré
  16. FT1-0

Đội hình

Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 1E. Martínez 6.9
  2. 18A. Young ▼ 85' 6.6
  3. 4E. Konsa 7.5
  4. 5T. Mings 7.7
  5. 15Álex Moreno ▼ 77' 6.6
  6. 32L. Dendoncker 6.6
  7. 6Douglas Luiz 7.3
  8. 7J. McGinn 7.7
  9. 10E. Buendía 5.7
  10. 41J. Ramsey ▼ 77' 6.9
  11. 11O. Watkins 6.7

Dự bị 9

  1. 27L. Digne ▲ 77' 6.5
  2. 9B. Traoré ▲ 77' 6.5
  3. 16C. Chambers ▲ 85' 6.3
  4. 58T. O'Reilly
  5. 25R. Olsen
  6. 56S. Revan
  7. 3Diego Carlos
  8. 22J. Durán
  9. 38V. Sinisalo
Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 17B. Leno 6.7
  2. 2K. Tete ▼ 68' 7.0
  3. 4T. Adarabioyo 7.2
  4. 13T. Ream 7.0
  5. 33A. Robinson 6.9
  6. 6H. Reed ▼ 83' 6.6
  7. 26João Palhinha 7.2
  8. 8H. Wilson ▼ 17' 6.3
  9. 18Andreas Pereira ▼ 68' 6.3
  10. 11M. Solomon ▼ 67' 6.3
  11. 21D. James 6.9

Dự bị 9

  1. 14B. De Cordova-Reid ▲ 17' 6.3
  2. 30Carlos Vinícius ▲ 67' 6.3
  3. 12Cédric Soares ▲ 68' 6.9
  4. 10T. Cairney ▲ 68' 6.3
  5. 7N. Kebano ▲ 83' 6.3
  6. 28S. Lukić
  7. 5S. Duffy
  8. 31I. Diop
  9. 1M. Rodák

Thống kê

038
220
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm1
3Trúng đích0
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị5
6Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
436Chuyền bóng401
365Chuyền chính xác326
84%Chính xác chuyền81%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10

So sánh

51Trận đấu49
73Ghi được72
62Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu