Fulham F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-2 Aston Villa F.C. tại Premier League - Summer Series, 26 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 2, hòa 0, Aston Villa F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League - Summer Series · Vòng 2
- Sân vận động
- Exploria Stadium, Orlando, Florida
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 30' L. De Fougerolles
- 36' Carlos Vinicius
- 36' E. Konsa
- 40' 0-1 J. Philogene · L. Digne
- HT0-1
- 46' ▲ Willian ▼ H. Reed
- 46' ▲ M. Cash ▼ Diego Carlos
- 46' ▲ Douglas Luiz ▼ B. Kamara
- 46' ▲ M. Diaby ▼ J. McGinn
- 46' ▲ E. Martínez ▼ R. Olsen
- 48' J. Philogene-Bidace
- 49' ▲ T. Mings ▼ Pau Torres
- 61' ▲ M. Dibley-Dias ▼ B. De Cordova-Reid
- 61' ▲ M. Rodák ▼ B. Leno
- 62' ▲ Philippe Coutinho ▼ E. Buendía
- 62' ▲ O. Kellyman ▼ J. Philogene
- 62' ▲ S. Revan ▼ L. Digne
- 62' ▲ O. Watkins ▼ C. Archer
- 69' ▲ J. Stansfield ▼ Carlos Vinícius
- 69' ▲ L. Harris ▼ T. Cairney
- 69' ▲ C. Chambers ▼ E. Konsa
- 73' 0-2 M. Diaby · Douglas Luiz
- 88' ▲ D. McCoy-Splatt ▼ I. Diop
- 88' ▲ I. Odutayo ▼ K. Tete
- 88' ▲ M. Godo ▼ S. Lukić
- 88' ▲ S. Amissah ▼ H. Wilson
- FT0-2
Đội hình
- 17B. Leno ▼ 61'
- 2K. Tete ▼ 88'
- 27K. Mbabu
- 31I. Diop ▼ 88'
- 44L. De Fougerolles
- 10T. Cairney ▼ 69'
- 28S. Lukić ▼ 88'
- 6H. Reed ▼ 46'
- 8H. Wilson ▼ 88'
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 61'
- 30Carlos Vinícius ▼ 69'
Dự bị 11
- 20Willian ▲ 46'
- 49M. Dibley-Dias ▲ 61'
- 1M. Rodák ▲ 61'
- 65J. Stansfield ▲ 69'
- 38L. Harris ▲ 69'
- 43D. McCoy-Splatt ▲ 88'
- 42I. Odutayo ▲ 88'
- 47M. Godo ▲ 88'
- 48S. Amissah ▲ 88'
- 39S. Parkes
- 36A. Borto
- 25R. Olsen ▼ 46'
- 12L. Digne ▼ 62'
- 3Diego Carlos ▼ 46'
- 14Pau Torres ▼ 49'
- 4E. Konsa ▼ 69'
- 7J. McGinn ▼ 46'
- 8Y. Tielemans
- 10E. Buendía ▼ 62'
- 44B. Kamara ▼ 46'
- 33J. Philogene ▼ 62'
- 35C. Archer ▼ 62'
Dự bị 12
- 2M. Cash ▲ 46'
- 6Douglas Luiz ▲ 46'
- 19M. Diaby ▲ 46'
- 1E. Martínez ▲ 46'
- 5T. Mings ▲ 49'
- 23Philippe Coutinho ▲ 62'
- 71O. Kellyman ▲ 62'
- 56S. Revan ▲ 62'
- 11O. Watkins ▲ 62'
- 16C. Chambers ▲ 69'
- 72K. Young
- 42F. Marschall
Thống kê
02
20
So sánh
50Trận đấu62
70Ghi được122
77Thủng lưới90
1.4Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn43
40Hiệp hai64