Brentford F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Liverpool F.C.

Brentford F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-4 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Phong độ
WWWDD Brentford F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 34' R. Gravenberch C. Jones
  2. 35' 0-1 D. Núñez · Diogo Jota
  3. 44' Mohamed Salah Diogo Jota
  4. 45' Sergio Reguilón
  5. HT0-1
  6. 46' C. Gakpo D. Núñez
  7. 55' 0-2 A. Mac Allister · Mohamed Salah
  8. 63' F. Onyeka C. Nørgaard
  9. 63' Y. Wissa N. Maupay
  10. 63' K. Lewis-Potter M. Roerslev
  11. 67' Wataru Endo
  12. 68' 0-3 Mohamed Salah · C. Gakpo
  13. 72' Frank Onyeka
  14. 74' M. Damsgaard M. Jensen
  15. 75' I. Toney 1-3
  16. 83' H. Elliott A. Mac Allister
  17. 83' J. Gomez C. Bradley
  18. 85' S. Ghoddos Sergio Reguilón
  19. 86' 1-4 C. Gakpo · L. Díaz
  20. FT1-4

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 1M. Flekken 6.9
  2. 22N. Collins 5.6
  3. 20K. Ajer 6.5
  4. 16B. Mee 5.9
  5. 30M. Roerslev ▼ 63' 6.5
  6. 8M. Jensen ▼ 74' 6.6
  7. 6C. Nørgaard ▼ 63' 6.9
  8. 27V. Janelt 6.6
  9. 12Sergio Reguilón ▼ 85' 6.6
  10. 17I. Toney 7.9
  11. 7N. Maupay ▼ 63' 7.2

Dự bị 9

  1. 15F. Onyeka ▲ 63' 6.2
  2. 11Y. Wissa ▲ 63' 6.9
  3. 23K. Lewis-Potter ▲ 63' 6.3
  4. 24M. Damsgaard ▲ 74' 7.0
  5. 14S. Ghoddos ▲ 85' 6.3
  6. 26S. Baptiste
  7. 33Y. Yarmoliuk
  8. 13M. Jørgensen
  9. 21T. Strakosha
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 62C. Kelleher 7.3
  2. 84C. Bradley ▼ 83' 7.2
  3. 5I. Konaté 6.6
  4. 4V. van Dijk 7.3
  5. 26A. Robertson 7.5
  6. 10A. Mac Allister ▼ 83' 7.5
  7. 3W. Endo 6.9
  8. 17C. Jones ▼ 34' 6.7
  9. 20Diogo Jota ▼ 44' 6.9
  10. 9D. Núñez ▼ 46' 7.2
  11. 7L. Díaz 7.6

Dự bị 9

  1. 38R. Gravenberch ▲ 34' 7.0
  2. 11Mohamed Salah ▲ 44' 8.2
  3. 18C. Gakpo ▲ 46' 8.2
  4. 19H. Elliott ▲ 83' 6.9
  5. 2J. Gomez ▲ 83' 6.6
  6. 13Adrián
  7. 78J. Quansah
  8. 53J. McConnell
  9. 21K. Tsimikas

Thống kê

021
610
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm15
6Trúng đích8
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc6
3Việt vị2
4Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
357Chuyền bóng614
247Chuyền chính xác508
69%Chính xác chuyền83%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

47Trận đấu63
66Ghi được160
80Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận2.54
8Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn45
39Hiệp hai96

Đối đầu

Trang trận đấu