Liverpool F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brentford F.C.

Liverpool F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 1-0 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 6, hòa 2, Brentford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
WWWDD Brentford F.C.
  1. 5' Virgil van Dijk
  2. 13' Mohamed Salah · V. van Dijk 1-0
  3. 27' Bryan Mbeumo
  4. 42' Fabinho
  5. HT1-0
  6. 54' Ibrahima Konaté
  7. 65' L. Díaz D. Núñez
  8. 70' Rico Henry
  9. 72' J. Dasilva F. Onyeka
  10. 72' K. Schade R. Henry
  11. 73' J. Henderson Diogo Jota
  12. 77' Alisson
  13. 81' M. Damsgaard V. Janelt
  14. 82' K. Tsimikas A. Robertson
  15. 82' J. Milner C. Jones
  16. 82' S. Baptiste M. Jensen
  17. 88' Y. Wissa A. Hickey
  18. FT1-0

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.3
  2. 66T. Alexander-Arnold 7.7
  3. 5I. Konaté 7.0
  4. 4V. van Dijk 7.6
  5. 26A. Robertson ▼ 82' 6.9
  6. 18C. Gakpo 5.9
  7. 3Fabinho 7.3
  8. 17C. Jones ▼ 82' 6.6
  9. 11Mohamed Salah 7.9
  10. 20Diogo Jota ▼ 73' 6.7
  11. 27D. Núñez ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 23L. Díaz ▲ 65' 6.7
  2. 14J. Henderson ▲ 73' 6.3
  3. 21K. Tsimikas ▲ 82' 6.7
  4. 7J. Milner ▲ 82' 6.3
  5. 62C. Kelleher
  6. 19H. Elliott
  7. 32J. Matip
  8. 28Fábio Carvalho
  9. 2J. Gomez
Brentford F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Frank
  1. 1David Raya 6.9
  2. 2A. Hickey ▼ 88' 6.3
  3. 13M. Jørgensen 6.7
  4. 5E. Pinnock 7.0
  5. 16B. Mee 6.6
  6. 3R. Henry ▼ 72' 6.2
  7. 15F. Onyeka ▼ 72' 6.6
  8. 8M. Jensen ▼ 82' 6.9
  9. 27V. Janelt ▼ 81' 6.6
  10. 19B. Mbeumo 6.6
  11. 17I. Toney 7.0

Dự bị 9

  1. 10J. Dasilva ▲ 72' 6.7
  2. 9K. Schade ▲ 72' 6.5
  3. 24M. Damsgaard ▲ 81' 6.7
  4. 26S. Baptiste ▲ 82' 6.9
  5. 11Y. Wissa ▲ 88'
  6. 14S. Ghoddos
  7. 20K. Ajer
  8. 34M. Cox
  9. 30M. Rasmussen

Thống kê

047
320
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị2
19Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
378Chuyền bóng326
308Chuyền chính xác244
81%Chính xác chuyền75%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

So sánh

59Trận đấu51
115Ghi được73
79Thủng lưới65
1.95Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu