Brentford F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Liverpool F.C.

Brentford F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-3 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
WWWDD Brentford F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 27' E. Pinnock · I. Toney 1-0
  2. 31' 1-1 Diogo Jota · J. Henderson
  3. 43' M. Jørgensen E. Pinnock
  4. 44' Frank Onyeka
  5. HT1-1
  6. 54' Mohamed Salah
  7. 54' 1-2 Mohamed Salah · Fabinho
  8. 63' V. Janelt 2-2
  9. 67' 2-3 C. Jones · A. Robertson
  10. 68' S. Baptiste F. Onyeka
  11. 68' Roberto Firmino C. Jones
  12. 70' Andrew Robertson
  13. 78' Y. Wissa C. Nørgaard
  14. 82' Y. Wissa 3-3
  15. 83' Yoane Wissa
  16. FT3-3

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 1David Raya 6.2
  2. 18P. Jansson 6.7
  3. 20K. Ajer 7.2
  4. 3R. Henry 6.3
  5. 5E. Pinnock ▼ 43' 7.6
  6. 6C. Nørgaard ▼ 78' 6.6
  7. 7Sergi Canós 6.9
  8. 27V. Janelt 7.5
  9. 15F. Onyeka ▼ 68' 6.6
  10. 17I. Toney 7.7
  11. 19B. Mbeumo 6.7

Dự bị 9

  1. 22M. Jørgensen ▲ 43' 6.5
  2. 26S. Baptiste ▲ 68' 7.0
  3. 11Y. Wissa ▲ 78' 7.5
  4. 8M. Jensen
  5. 28M. Bidstrup
  6. 9M. Forss
  7. 40Álvaro Fernández
  8. 14S. Ghoddos
  9. 30M. Rasmussen
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 6.0
  2. 32J. Matip 7.0
  3. 4V. van Dijk 7.0
  4. 26A. Robertson 6.5
  5. 66T. Alexander-Arnold 7.5
  6. 14J. Henderson 7.3
  7. 3Fabinho 7.2
  8. 17C. Jones ▼ 68' 7.3
  9. 11Mohamed Salah 6.7
  10. 10S. Mané 7.3
  11. 20Diogo Jota 7.0

Dự bị 9

  1. 9Roberto Firmino ▲ 68' 6.2
  2. 18T. Minamino
  3. 21K. Tsimikas
  4. 12J. Gomez
  5. 5I. Konaté
  6. 7J. Milner
  7. 62C. Kelleher
  8. 15A. Oxlade-Chamberlain
  9. 27D. Origi

Thống kê

012
1110
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm16
4Trúng đích6
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc11
4Việt vị4
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
271Chuyền bóng561
181Chuyền chính xác465
67%Chính xác chuyền83%

So sánh

52Trận đấu69
81Ghi được158
73Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận2.29
12Giữ sạch lưới34
32Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai84

Đối đầu

Trang trận đấu