Brentford F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Trọng tài
- S. Attwell
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- LDDDW Liverpool F.C.
- 2' Zanka
- 9' Harvey Elliott
- 19' I. Konatéphản lưới 1-0
- 20' Ibrahima Konaté
- 40' Yoane Wissa
- 42' Y. Wissa · M. Jensen 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Keïta ▼ H. Elliott
- 46' ▲ J. Matip ▼ V. van Dijk
- 46' ▲ A. Robertson ▼ K. Tsimikas
- 48' Darwin Núñez
- 50' 2-1 A. Oxlade-Chamberlain · T. Alexander-Arnold
- 57' Thiago Alcântara
- 73' Darwin Núñez
- 74' ▲ J. Dasilva ▼ M. Jensen
- 74' ▲ K. Lewis-Potter ▼ Y. Wissa
- 83' ▲ C. Jones ▼ A. Oxlade-Chamberlain
- 84' B. Mbeumo 3-1
- 87' ▲ S. Ghoddos ▼ V. Janelt
- 88' ▲ Sergi Canós ▼ B. Mbeumo
- 90'+6 ▲ M. Sørensen ▼ R. Henry
- FT3-1
Đội hình
- 1David Raya 6.9
- 13M. Jørgensen 6.5
- 5E. Pinnock 7.3
- 16B. Mee 7.2
- 30M. Rasmussen 6.0
- 8M. Jensen ⇢ ▼ 74' 6.6
- 6C. Nørgaard 7.2
- 27V. Janelt ▼ 87' 6.9
- 3R. Henry ▼ 90' 6.9
- 19B. Mbeumo ⚽ ▼ 88' 7.3
- 11Y. Wissa ⚽ ▼ 74' 7.7
Dự bị 9
- 10J. Dasilva ▲ 74' 6.3
- 23K. Lewis-Potter ▲ 74' 6.7
- 14S. Ghoddos ▲ 87' 6.6
- 7Sergi Canós ▲ 88' 6.5
- 29M. Sørensen ▲ 90'
- 22T. Strakosha
- 35R. Trevitt
- 32T. Crama
- 24M. Damsgaard
- 1Alisson 6.9
- 66T. Alexander-Arnold ⇢ 7.0
- 5I. Konaté 5.3
- 4V. van Dijk ▼ 46' 6.2
- 21K. Tsimikas ▼ 46' 6.9
- 19H. Elliott ▼ 46' 6.7
- 3Fabinho 6.9
- 6Thiago Alcântara 6.9
- 11Mohamed Salah 7.0
- 27D. Núñez 6.3
- 15A. Oxlade-Chamberlain ⚽ ▼ 83' 7.9
Dự bị 9
- 8N. Keïta ▲ 46' 6.2
- 32J. Matip ▲ 46' 6.3
- 26A. Robertson ▲ 46' 6.6
- 17C. Jones ▲ 83' 6.5
- 2J. Gomez
- 47N. Phillips
- 28Fábio Carvalho
- 62C. Kelleher
- 43Stefan Bajčetić
Thống kê
01⚑4
⚑930
27%Kiểm soát bóng73%
10Dứt điểm16
7Trúng đích6
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
4Phạt góc9
7Việt vị4
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
237Chuyền bóng652
118Chuyền chính xác543
50%Chính xác chuyền83%
So sánh
51Trận đấu59
73Ghi được115
65Thủng lưới79
1.43Bàn thắng mỗi trận1.95
16Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai63