Liverpool F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-0 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 4, hòa 1, Brentford F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- WWWDD Brentford F.C.
- 13' L. Díaz · Diogo Jota 1-0
- 30' Dominik Szoboszlai
- 38' Ryan Gravenberch
- 40' Christian Nørgaard
- 45' Mathias Jensen
- HT1-0
- 66' ▲ Fábio Carvalho ▼ M. Jensen
- 66' ▲ M. Damsgaard ▼ K. Lewis-Potter
- 70' Mohamed Salah · L. Díaz 2-0
- 72' ▲ C. Gakpo ▼ L. Díaz
- 72' ▲ D. Núñez ▼ Diogo Jota
- 73' ▲ C. Bradley ▼ T. Alexander-Arnold
- 73' ▲ F. Onyeka ▼ V. Janelt
- 73' ▲ K. Schade ▼ Y. Wissa
- 83' ▲ H. Elliott ▼ Mohamed Salah
- 90'+4 Bryan Mbeumo
- 90'+1 ▲ W. Endō ▼ R. Gravenberch
- FT2-0
Đội hình
- 1Alisson Becker 7.3
- 66T. Alexander-Arnold ▼ 73' 7.9
- 5I. Konaté 7.9
- 4V. van Dijk 7.2
- 26A. Robertson 7.7
- 38R. Gravenberch ▼ 90' 7.3
- 10A. Mac Allister 7.2
- 11Mohamed Salah ⚽ ▼ 83' 7.9
- 8D. Szoboszlai 7.2
- 7L. Díaz ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.9
- 20Diogo Jota ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 18C. Gakpo ▲ 72' 6.6
- 9D. Núñez ▲ 72' 6.7
- 84C. Bradley ▲ 73' 6.6
- 19H. Elliott ▲ 83' 6.7
- 3W. Endō ▲ 90'
- 78J. Quansah
- 2J. Gomez
- 62C. Kelleher
- 21K. Tsimikas
- 1M. Flekken 8.2
- 30M. Roerslev 6.0
- 22N. Collins 7.6
- 5E. Pinnock 6.6
- 20K. Ajer 6.2
- 8M. Jensen ▼ 66' 6.7
- 6C. Nørgaard 6.5
- 27V. Janelt ▼ 73' 6.7
- 23K. Lewis-Potter ▼ 66' 6.9
- 19B. Mbeumo 6.6
- 11Y. Wissa ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 14Fábio Carvalho ▲ 66' 6.5
- 24M. Damsgaard ▲ 66' 6.3
- 15F. Onyeka ▲ 73' 6.5
- 7K. Schade ▲ 73' 6.3
- 18Y. Yarmoliuk
- 16B. Mee
- 28R. Trevitt
- 4S. van den Berg
- 12H. Valdimarsson
Thống kê
02⚑9
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
602Chuyền bóng358
551Chuyền chính xác294
92%Chính xác chuyền82%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu48
133Ghi được84
57Thủng lưới74
2.22Bàn thắng mỗi trận1.75
24Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn28
72Hiệp hai36