Crystal Palace F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 1-2 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 3, hòa 4, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Selhurst Park, London
- Phong độ
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- LDDDW Liverpool F.C.
- 31' Odsonne Édouard
- 37' Joel Ward
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mateta ▼ O. Édouard
- 46' ▲ J. Gomez ▼ W. Endo
- 56' Jean-Philippe Mateta
- 57' ▲ I. Konaté ▼ J. Quansah
- 57' ▲ C. Gakpo ▼ R. Gravenberch
- 57' J. Mateta11m 1-0
- 60' Jordan Ayew
- 64' Jefferson Lerma
- 68' ▲ M. Olise ▼ J. Lerma
- 71' Chris Richards
- 73' ▲ C. Jones ▼ D. Szoboszlai
- 74' ▲ H. Elliott ▼ D. Núñez
- 75' Jordan Ayew
- 75' Jordan Ayew
- 76' 1-1 Mohamed Salah · C. Jones
- 84' ▲ N. Ahamada ▼ J. Schlupp
- 87' ▲ R. Matthews ▼ S. Johnstone
- 90'+12 Naouirou Ahamada
- 90'+8 Joachim Andersen
- 90'+10 Luis Díaz
- 90'+9 Joe Gomez
- 90'+5 ▲ D. Ozoh ▼ W. Hughes
- 90'+1 1-2 H. Elliott · Mohamed Salah
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Johnstone ▼ 87' 6.2
- 2J. Ward 6.3
- 16J. Andersen 6.3
- 6M. Guéhi 6.3
- 17N. Clyne 6.5
- 19W. Hughes ▼ 90' 7.3
- 26C. Richards 6.9
- 8J. Lerma ▼ 68' 6.9
- 9J. Ayew 6.7
- 22O. Édouard ▼ 46' 6.9
- 15J. Schlupp ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 14J. Mateta ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7M. Olise ▲ 68' 6.9
- 29N. Ahamada ▲ 84' 6.2
- 31R. Matthews ▲ 87' 6.2
- 52D. Ozoh ▲ 90' 6.5
- 5J. Tomkins
- 11Matheus França
- 23M. Ebiowei
- 44J. Riedewald
- 1Alisson Becker 7.3
- 66T. Alexander-Arnold 8.2
- 78J. Quansah ▼ 57' 6.2
- 4V. van Dijk 7.3
- 21K. Tsimikas 6.9
- 8D. Szoboszlai ▼ 73' 6.3
- 3W. Endo ▼ 46' 6.6
- 38R. Gravenberch ▼ 57' 6.3
- 11Mohamed Salah ⚽ ⇢ 7.9
- 9D. Núñez ▼ 74' 6.3
- 7L. Díaz 6.9
Dự bị 9
- 2J. Gomez ▲ 46' 7.0
- 5I. Konaté ▲ 57' 6.6
- 18C. Gakpo ▲ 57' 6.6
- 17C. Jones ▲ 73' 7.0
- 19H. Elliott ⚽ ▲ 74' 7.6
- 84C. Bradley
- 53J. McConnell
- 50B. Doak
- 62C. Kelleher
Thống kê
17⚑6
⚑520
24%Kiểm soát bóng76%
8Dứt điểm14
4Trúng đích2
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị6
17Phạm lỗi17
7Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
197Chuyền bóng662
115Chuyền chính xác579
58%Chính xác chuyền87%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
49Trận đấu63
73Ghi được160
71Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận2.54
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn45
43Hiệp hai96