Liverpool F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Crystal Palace F.C.

Liverpool F.C. vs Crystal Palace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 0-3 Crystal Palace F.C. tại League Cup, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 4, Crystal Palace F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 4th Round
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
LLLWW Crystal Palace F.C.
  1. 41' 0-1 I. Sarr
  2. 45'+2 Daichi Kamada
  3. 45' 0-2 I. Sarr · Y. Pino
  4. HT0-2
  5. 46' J. Mateta E. Nketiah
  6. 55' Andrew Robertson
  7. 62' J. Devenny I. Sarr
  8. 67' K. Gordon K. Morrison
  9. 67' W. Lucky A. Robertson
  10. 67' A. Nallo A. Mac Allister
  11. 72' Federico Chiesa
  12. 74' J. Lerma W. Hughes
  13. 74' R. Cardines D. Munoz
  14. 79' Amara Nallo
  15. 83' C. Uche B. Sosa
  16. 86' T. K. Doherty R. Ngumoha
  17. 88' 0-3 Y. Pino · J. Lerma
  18. 90' Yéremy Pino
  19. FT0-3

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Arend Martijn Slot
  1. 28F. Woodman 7.2
  2. 47C. Ramsay 6.2
  3. 3W. Endo 6.2
  4. 2J. Gomez 6.3
  5. 26A. Robertson ▼ 67' 6.7
  6. 6M. Kerkez 5.9
  7. 68K. Morrison ▼ 67' 6.3
  8. 42T. Nyoni 6.2
  9. 10A. Mac Allister ▼ 67' 6.5
  10. 73R. Ngumoha ▼ 86' 6.7
  11. 14F. Chiesa 6.7

Dự bị 9

  1. 41A. Pecsi
  2. 49K. Gordon ▲ 67' 6.7
  3. 51T. K. Doherty ▲ 86'
  4. 57C. Pinnington
  5. 64K. Figueroa
  6. 98T. Pilling
  7. 92W. Lucky ▲ 67' 6.2
  8. 65A. Nallo ▲ 67' 6.0
  9. 70M. Laffey
Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Oliver Glasner
  1. 44W. Benitez 6.6
  2. 23J. Canvot 7.5
  3. 5M. Lacroix 6.9
  4. 6M. Guehi 8.0
  5. 2D. Munoz ▼ 74' 6.5
  6. 19W. Hughes ▼ 74' 6.2
  7. 18D. Kamada 7.0
  8. 24B. Sosa ▼ 83' 6.9
  9. 7I. Sarr ⚽2 ▼ 62' 9.5
  10. 10Y. Pino 8.2
  11. 9E. Nketiah ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 1D. Henderson
  2. 3T. Mitchell
  3. 8J. Lerma ▲ 74' 7.5
  4. 12C. Uche ▲ 83' 6.3
  5. 14J. Mateta ▲ 46' 6.6
  6. 17N. Clyne
  7. 21R. Esse
  8. 55J. Devenny ▲ 62' 6.3
  9. 59R. Cardines ▲ 74' 6.9

Thống kê

123
220
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm15
1Trúng đích9
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
567Chuyền bóng396
476Chuyền chính xác324
84%Chính xác chuyền82%

So sánh

64Trận đấu61
119Ghi được79
92Thủng lưới69
1.86Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới22
42Trên 2.5 bàn34
73Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu