Crystal Palace F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2 · 11m 3:2
·
Liverpool F.C.

Crystal Palace F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 2-2 Liverpool F.C. tại Community Shield, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 3, hòa 4, Liverpool F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Community Shield · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
LLLWW Crystal Palace F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 4' 0-1 H. Ekitiké · F. Wirtz
  2. 17' J. Mateta11m 1-1
  3. 21' 1-2 J. Frimpong · D. Szoboszlai
  4. 29' W. Hughes D. Kamada
  5. 43' Ibrahima Konaté
  6. 44' Florian Wirtz
  7. HT1-2
  8. 71' W. Endō C. Jones
  9. 71' A. Mac Allister H. Ekitiké
  10. 77' I. Sarr · A. Wharton 2-2
  11. 79' B. Sosa T. Mitchell
  12. 84' H. Elliott F. Wirtz
  13. 84' A. Robertson M. Kerkez
  14. 85' J. Lerma A. Wharton
  15. 87' Mohamed Salah
  16. 90' J. Devenny M. Guéhi
  17. FT2-2

Đội hình

Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Oliver Glasner
  1. 1D. Henderson 8.0
  2. 26C. Richards 6.9
  3. 5M. Lacroix 6.2
  4. 6M. Guéhi ▼ 90' 6.6
  5. 2D. Muñoz 6.9
  6. 20A. Wharton ▼ 85' 6.9
  7. 18D. Kamada ▼ 29' 6.5
  8. 3T. Mitchell ▼ 79' 7.0
  9. 7I. Sarr 8.7
  10. 10E. Eze 5.9
  11. 14J. Mateta 7.2

Dự bị 9

  1. 55J. Devenny ▲ 90'
  2. 8J. Lerma ▲ 85' 6.7
  3. 24B. Sosa ▲ 79' 5.6
  4. 19W. Hughes ▲ 29' 7.3
  5. 59R. Cardines
  6. 21R. Esse
  7. 44W. Benítez
  8. 22O. Édouard
  9. 17N. Clyne
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arne Slot
  1. 1Alisson Becker 8.3
  2. 30J. Frimpong 7.0
  3. 5I. Konaté 6.5
  4. 4V. van Dijk 5.9
  5. 6M. Kerkez ▼ 84' 7.3
  6. 17C. Jones ▼ 71' 6.9
  7. 8D. Szoboszlai 7.7
  8. 11Mohamed Salah 4.6
  9. 7F. Wirtz ▼ 84' 6.2
  10. 18C. Gakpo 6.7
  11. 22H. Ekitiké ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 19H. Elliott ▲ 84' 5.7
  2. 26A. Robertson ▲ 84' 6.7
  3. 3W. Endō ▲ 71' 6.5
  4. 10A. Mac Allister ▲ 71' 5.3
  5. 73R. Ngumoha
  6. 25G. Mamardashvili
  7. 50B. Doak
  8. 14F. Chiesa
  9. 42T. Nyoni

Thống kê

005
230
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị3
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
359Chuyền bóng536
282Chuyền chính xác459
79%Chính xác chuyền86%

So sánh

61Trận đấu64
79Ghi được119
69Thủng lưới92
1.3Bàn thắng mỗi trận1.86
22Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn42
38Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu