Liverpool F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 3-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 5, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Trọng tài
- M. Oliver
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 30' ▲ J. Worrall ▼ S. McKenna
- HT0-0
- 47' Diogo Jota · Fabinho 1-0
- 51' 1-1 N. Williams · M. Gibbs-White
- 55' Diogo Jota · A. Robertson 2-1
- 60' ▲ Thiago Alcântara ▼ Fabinho
- 60' ▲ D. Núñez ▼ C. Gakpo
- 67' 2-2 M. Gibbs-White
- 70' Mohamed Salah · T. Alexander-Arnold 3-2
- 76' ▲ B. Johnson ▼ R. Freuler
- 81' ▲ J. Milner ▼ C. Jones
- 81' ▲ L. Díaz ▼ Diogo Jota
- 83' Neco Williams
- 87' ▲ A. Ayew ▼ Renan Lodi
- 87' ▲ S. Surridge ▼ T. Awoniyi
- 87' ▲ E. Dennis ▼ Felipe
- FT3-2
Đội hình
- 1Alisson 6.7
- 66T. Alexander-Arnold ⇢ 7.7
- 5I. Konaté 7.3
- 4V. van Dijk 6.9
- 26A. Robertson ⇢ 7.3
- 14J. Henderson 7.2
- 3Fabinho ⇢ ▼ 60' 7.5
- 17C. Jones ▼ 81' 6.9
- 11Mohamed Salah ⚽ 7.7
- 18C. Gakpo ▼ 60' 6.9
- 20Diogo Jota ⚽2 ▼ 81' 7.7
Dự bị 9
- 6Thiago Alcântara ▲ 60' 6.3
- 27D. Núñez ▲ 60' 6.2
- 7J. Milner ▲ 81' 6.3
- 23L. Díaz ▲ 81' 6.7
- 21K. Tsimikas
- 2J. Gomez
- 32J. Matip
- 19H. Elliott
- 62C. Kelleher
- 12K. Navas 6.0
- 38Felipe ▼ 87' 6.9
- 19M. Niakhaté 7.0
- 26S. McKenna ▼ 30' 6.3
- 7N. Williams ⚽ 7.0
- 23R. Freuler ▼ 76' 6.3
- 5O. Mangala 6.6
- 32Renan Lodi ▼ 87' 6.2
- 10M. Gibbs-White ⚽ ⇢ 8.3
- 28Danilo 6.5
- 9T. Awoniyi ▼ 87' 6.6
Dự bị 9
- 4J. Worrall ▲ 30' 6.2
- 20B. Johnson ▲ 76' 6.3
- 34A. Ayew ▲ 87' 6.3
- 16S. Surridge ▲ 87' 6.3
- 25E. Dennis ▲ 87' 6.6
- 15H. Toffolo
- 11J. Lingard
- 13W. Hennessey
- 41O. Hammond
Thống kê
00⚑9
⚑310
81%Kiểm soát bóng19%
18Dứt điểm11
6Trúng đích5
7Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
650Chuyền bóng148
570Chuyền chính xác78
88%Chính xác chuyền53%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
So sánh
59Trận đấu57
115Ghi được64
79Thủng lưới96
1.95Bàn thắng mỗi trận1.12
21Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn28
63Hiệp hai30