Liverpool F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Liverpool F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 0-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 44' Álex Moreno
  2. 45'+1 Ryan Yates
  3. HT0-0
  4. 54' C. Hudson-Odoi N. Domínguez
  5. 60' D. Núñez Diogo Jota
  6. 60' C. Bradley A. Mac Allister
  7. 61' C. Gakpo L. Díaz
  8. 61' A. Elanga E. Anderson
  9. 62' Andrew Robertson
  10. 66' Matz Sels
  11. 72' 0-1 C. Hudson-Odoi · A. Elanga
  12. 75' K. Tsimikas A. Robertson
  13. 75' C. Jones I. Konaté
  14. 80' N. Williams Álex Moreno
  15. 81' Jota Silva C. Wood
  16. 81' Morato M. Gibbs-White
  17. 83' Ryan Gravenberch
  18. 86' Dominik Szoboszlai
  19. 90'+4 Trent Alexander-Arnold
  20. 90'+2 Anthony Elanga
  21. FT0-1

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 1Alisson Becker
  2. 66T. Alexander-Arnold
  3. 5I. Konaté▼ 75'
  4. 4V. van Dijk
  5. 26A. Robertson▼ 75'
  6. 38R. Gravenberch
  7. 10A. Mac Allister▼ 60'
  8. 11Mohamed Salah
  9. 8D. Szoboszlai
  10. 7L. Díaz▼ 61'
  11. 20Diogo Jota▼ 60'

Dự bị 9

  1. 9D. Núñez▲ 60'
  2. 84C. Bradley▲ 60'
  3. 18C. Gakpo▲ 61'
  4. 21K. Tsimikas▲ 75'
  5. 17C. Jones▲ 75'
  6. 3W. Endō
  7. 78J. Quansah
  8. 2J. Gomez
  9. 62C. Kelleher
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels
  2. 34O. Aina
  3. 31N. Milenković
  4. 5Murillo
  5. 19Álex Moreno▼ 80'
  6. 22R. Yates
  7. 18J. Ward-Prowse
  8. 16N. Domínguez▼ 54'
  9. 10M. Gibbs-White▼ 81'
  10. 8E. Anderson▼ 61'
  11. 11C. Wood▼ 81'

Dự bị 9

  1. 14C. Hudson-Odoi▲ 54'
  2. 21A. Elanga▲ 61'
  3. 7N. Williams▲ 80'
  4. 20Jota Silva▲ 81'
  5. 4Morato▲ 81'
  6. 9T. Awoniyi
  7. 12A. Omobamidele
  8. 15H. Toffolo
  9. 33Carlos Miguel

Thống kê

047
240
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm5
5Trúng đích3
6Chệch đích2
3Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị5
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng4
2Cứu thua5
604Chuyền bóng273
84%Chính xác chuyền69%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu50
133Ghi được74
57Thủng lưới58
2.22Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn23
72Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu