Nottingham Forest F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- The City Ground, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- LDDDW Liverpool F.C.
- -5' Felipe
- HT0-0
- 59' Andrew Robertson
- 60' ▲ D. Núñez ▼ A. Robertson
- 60' ▲ W. Endo ▼ B. Clark
- 65' ▲ T. Awoniyi ▼ D. Origi
- 76' ▲ D. Szoboszlai ▼ H. Elliott
- 79' ▲ Danilo ▼ N. Domínguez
- 84' ▲ K. Tsimikas ▼ C. Bradley
- 84' ▲ J. Danns ▼ C. Gakpo
- 85' Jayden Danns
- 90'+3 Danilo
- 90'+3 Morgan Gibbs-White
- 90'+9 0-1 D. Núñez · A. Mac Allister
- FT0-1
Đội hình
- 26M. Sels
- 7N. Williams
- 32A. Omobamidele
- 40Murillo
- 15H. Toffolo
- 16N. Domínguez▼ 79'
- 22R. Yates
- 27D. Origi▼ 65'
- 10M. Gibbs-White
- 14C. Hudson-Odoi
- 21A. Elanga
Dự bị 9
- 9T. Awoniyi▲ 65'
- 28Danilo▲ 79'
- 19M. Niakhaté
- 18Felipe
- 53J. Gardner
- 6I. Sangaré
- 37Rodrigo Ribeiro
- 1M. Turner
- 8C. Kouyaté
- 62C. Kelleher
- 84C. Bradley▼ 84'
- 5I. Konaté
- 4V. van Dijk
- 26A. Robertson▼ 60'
- 10A. Mac Allister
- 2J. Gomez
- 42B. Clark▼ 60'
- 19H. Elliott▼ 76'
- 18C. Gakpo▼ 84'
- 7L. Díaz
Dự bị 9
- 9D. Núñez▲ 60'
- 3W. Endo▲ 60'
- 8D. Szoboszlai▲ 76'
- 21K. Tsimikas▲ 84'
- 76J. Danns▲ 84'
- 67L. Koumas
- 78J. Quansah
- 13Adrián
- 53J. McConnell
Thống kê
03⚑3
⚑1220
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm22
2Trúng đích2
3Chệch đích9
3Bị chặn11
3Phạt góc12
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
278Chuyền bóng662
67%Chính xác chuyền86%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu63
58Ghi được160
84Thủng lưới75
1.14Bàn thắng mỗi trận2.54
7Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn45
29Hiệp hai96