Nottingham Forest F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- The City Ground, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- LDDDW Liverpool F.C.
- 20' Morgan Gibbs-White
- HT0-0
- 61' Ola Aina
- 66' ▲ D. Bakwa ▼ O. Hutchinson
- 66' ▲ D. Ndoye ▼ C. Hudson-Odoi
- 77' ▲ N. Dominguez ▼ E. Anderson
- 77' ▲ L. Lucca ▼ Igor Jesus
- 77' ▲ F. Chiesa ▼ C. Gakpo
- 77' ▲ R. Ngumoha ▼ M. Salah
- 83' ▲ A. Robertson ▼ M. Kerkez
- 83' ▲ J. Gomez ▼ C. Jones
- 90'+2 Alexis Mac Allister
- 90'+3 ▲ J. McAtee ▼ M. Gibbs-White
- 90' 0-1 A. Mac Allister
- FT0-1
Đội hình
- 27S. Ortega
- 34O. Aina
- 31N. Milenkovic
- 5Murillo
- 3N. Williams
- 6I. Sangare
- 8E. Anderson▼ 77'
- 21O. Hutchinson▼ 66'
- 10M. Gibbs-White▼ 90'
- 7C. Hudson-Odoi▼ 66'
- 19Igor Jesus▼ 77'
Dự bị 9
- 18A. Gunn
- 22R. Yates
- 29D. Bakwa▲ 66'
- 24J. McAtee▲ 90'
- 23Cunha
- 16N. Dominguez▲ 77'
- 20L. Lucca▲ 77'
- 14D. Ndoye▲ 66'
- 4Morato
- 1Alisson
- 8D. Szoboszlai
- 5I. Konate
- 4V. van Dijk
- 6M. Kerkez▼ 83'
- 38R. Gravenberch
- 10A. Mac Allister
- 11M. Salah▼ 77'
- 17C. Jones▼ 83'
- 18C. Gakpo▼ 77'
- 22H. Ekitike
Dự bị 9
- 28F. Woodman
- 25G. Mamardashvili
- 14F. Chiesa▲ 77'
- 68K. Morrison
- 26A. Robertson▲ 83'
- 2J. Gomez▲ 83'
- 47C. Ramsay
- 42T. Nyoni
- 73R. Ngumoha▲ 77'
Thống kê
02⚑7
⚑200
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm10
2Trúng đích4
8Chệch đích2
8Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
421Chuyền bóng489
83%Chính xác chuyền84%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
60Trận đấu64
78Ghi được119
77Thủng lưới92
1.3Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn42
44Hiệp hai73