Nottingham Forest F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Liverpool F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
P. Tierney
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' Joe Gomez
  3. 55' T. Awoniyi 1-0
  4. 62' J. Henderson Fábio Carvalho
  5. 62' T. Alexander-Arnold J. Milner
  6. 64' J. Worrall T. Awoniyi
  7. 64' B. Johnson J. Lingard
  8. 72' Renan Lodi N. Williams
  9. 76' A. Oxlade-Chamberlain Roberto Firmino
  10. 80' O. Mangala C. Kouyaté
  11. 88' Joe Worrall
  12. 89' Remo Freuler
  13. FT1-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 8.6
  2. 24S. Aurier 7.7
  3. 3S. Cook 7.2
  4. 26S. McKenna 7.2
  5. 7N. Williams ▼ 72' 6.3
  6. 22R. Yates 6.6
  7. 23R. Freuler 7.2
  8. 21C. Kouyaté ▼ 80' 7.3
  9. 10M. Gibbs-White 6.6
  10. 9T. Awoniyi ▼ 64' 7.3
  11. 11J. Lingard ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 4J. Worrall ▲ 64' 6.3
  2. 20B. Johnson ▲ 64' 6.3
  3. 32Renan Lodi ▲ 72' 6.3
  4. 5O. Mangala ▲ 80' 6.3
  5. 25E. Dennis
  6. 16S. Surridge
  7. 2G. Biancone
  8. 30W. Boly
  9. 13W. Hennessey
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.9
  2. 7J. Milner ▼ 62' 8.0
  3. 2J. Gomez 7.3
  4. 4V. van Dijk 6.9
  5. 26A. Robertson 7.2
  6. 19H. Elliott 7.7
  7. 3Fabinho 6.7
  8. 17C. Jones 6.9
  9. 28Fábio Carvalho ▼ 62' 6.0
  10. 11Mohamed Salah 6.7
  11. 9Roberto Firmino ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 14J. Henderson ▲ 62' 6.6
  2. 66T. Alexander-Arnold ▲ 62' 7.3
  3. 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 76' 6.3
  4. 47N. Phillips
  5. 62C. Kelleher
  6. 13Adrián
  7. 21K. Tsimikas
  8. 42B. Clark
  9. 43Stefan Bajčetić

Thống kê

022
1110
25%Kiểm soát bóng75%
10Dứt điểm15
7Trúng đích7
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
2Phạt góc11
3Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
7Cứu thua6
227Chuyền bóng691
145Chuyền chính xác595
64%Chính xác chuyền86%

So sánh

57Trận đấu59
64Ghi được115
96Thủng lưới79
1.12Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu