Nottingham Forest F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Liverpool F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Liverpool F.C. tại FA Cup, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. HT0-0
  2. 60' Joe Gomez
  3. 64' Thiago Alcântara Fabinho
  4. 64' L. Díaz A. Oxlade-Chamberlain
  5. 64' J. Henderson N. Keïta
  6. 64' T. Minamino H. Elliott
  7. 65' Cafú J. Lolley
  8. 77' S. Surridge K. Davis
  9. 78' A. Mighten P. Zinckernagel
  10. 78' 0-1 Diogo Jota · K. Tsimikas
  11. 90'+1 Xande Silva J. Colback
  12. FT0-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Cooper
  1. 1E. Horvath 7.5
  2. 3Tobias Figueiredo 7.0
  3. 4J. Worrall 7.9
  4. 2D. Spence 6.2
  5. 8J. Colback ▼ 90' 6.2
  6. 22R. Yates 6.9
  7. 37J. Garner 7.0
  8. 20B. Johnson 7.3
  9. 11P. Zinckernagel ▼ 78' 6.3
  10. 23J. Lolley ▼ 65' 6.9
  11. 9K. Davis ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 18Cafú ▲ 65' 6.6
  2. 16S. Surridge ▲ 77' 6.7
  3. 17A. Mighten ▲ 78' 6.2
  4. 19Xande Silva ▲ 90'
  5. 30B. Samba
  6. 21B. Ojeda
  7. 13G. Bong
  8. 14R. Laryea
  9. 6L. Mbe Soh
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.3
  2. 4V. van Dijk 7.2
  3. 12J. Gomez 7.3
  4. 21K. Tsimikas 8.0
  5. 5I. Konaté 7.2
  6. 15A. Oxlade-Chamberlain ▼ 64' 7.2
  7. 3Fabinho ▼ 64' 7.3
  8. 8N. Keïta ▼ 64' 6.9
  9. 67H. Elliott ▼ 64' 6.7
  10. 9Roberto Firmino 6.9
  11. 20Diogo Jota 7.7

Dự bị 9

  1. 6Thiago Alcântara ▲ 64' 6.6
  2. 23L. Díaz ▲ 64' 6.3
  3. 14J. Henderson ▲ 64' 6.7
  4. 18T. Minamino ▲ 64' 6.9
  5. 13Adrián
  6. 32J. Matip
  7. 17C. Jones
  8. 27D. Origi
  9. 63O. Beck

Thống kê

002
710
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm14
1Trúng đích7
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc7
3Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
5Cứu thua1
307Chuyền bóng578
212Chuyền chính xác484
69%Chính xác chuyền84%

So sánh

58Trận đấu69
92Ghi được158
53Thủng lưới55
1.59Bàn thắng mỗi trận2.29
21Giữ sạch lưới34
28Trên 2.5 bàn39
51Hiệp hai84

Đối đầu

Trang trận đấu