Liverpool F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 3-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 19' Trent Alexander-Arnold
- 31' Diogo Jota 1-0
- 33' Orel Mangala
- 35' D. Núñez · D. Szoboszlai 2-0
- HT2-0
- 52' Nicolás Domínguez
- 58' Alexis Mac Allister
- 58' ▲ C. Gakpo ▼ Diogo Jota
- 58' ▲ H. Elliott ▼ R. Gravenberch
- 69' ▲ R. Yates ▼ N. Domínguez
- 69' ▲ T. Awoniyi ▼ W. Boly
- 69' ▲ H. Toffolo ▼ O. Aina
- 77' Mohamed Salah · D. Szoboszlai 3-0
- 80' ▲ W. Endo ▼ D. Núñez
- 83' ▲ Andrey Santos ▼ O. Mangala
- 83' ▲ N. Williams ▼ M. Gibbs-White
- 89' ▲ J. Gomez ▼ T. Alexander-Arnold
- 90'+4 Cody Gakpo
- 90' Ibrahim Sangaré
- FT3-0
Đội hình
- 1Alisson Becker
- 66T. Alexander-Arnold▼ 89'
- 5I. Konaté
- 4V. van Dijk
- 21K. Tsimikas
- 8D. Szoboszlai
- 10A. Mac Allister
- 38R. Gravenberch▼ 58'
- 11Mohamed Salah
- 9D. Núñez▼ 80'
- 20Diogo Jota▼ 58'
Dự bị 9
- 18C. Gakpo▲ 58'
- 19H. Elliott▲ 58'
- 3W. Endo▲ 80'
- 2J. Gomez▲ 89'
- 13Adrián
- 32J. Matip
- 53J. McConnell
- 44L. Chambers
- 62C. Kelleher
- 1M. Turner
- 24S. Aurier
- 30W. Boly▼ 69'
- 19M. Niakhaté
- 40Murillo
- 43O. Aina▼ 69'
- 10M. Gibbs-White▼ 83'
- 5O. Mangala▼ 83'
- 6I. Sangaré
- 16N. Domínguez▼ 69'
- 21A. Elanga
Dự bị 9
- 22R. Yates▲ 69'
- 9T. Awoniyi▲ 69'
- 15H. Toffolo▲ 69'
- 12Andrey Santos▲ 83'
- 7N. Williams▲ 83'
- 8C. Kouyaté
- 23O. Vlachodimos
- 4J. Worrall
- 3Nuno Tavares
Thống kê
02⚑8
⚑330
73%Kiểm soát bóng27%
21Dứt điểm9
8Trúng đích1
9Chệch đích4
4Bị chặn4
8Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
728Chuyền bóng266
90%Chính xác chuyền73%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
63Trận đấu51
160Ghi được58
75Thủng lưới84
2.54Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới7
45Trên 2.5 bàn25
96Hiệp hai29