Manchester City F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 4-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 5, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- S. Hooper
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- DDDWW Liverpool F.C.
- 17' Mohamed Salah
- 17' 0-1 Mohamed Salah · Diogo Jota
- 19' Mohamed Salah
- 27' J. Álvarez · J. Grealish 1-1
- 33' Rodri
- HT1-1
- 46' K. De Bruyne · R. Mahrez 2-1
- 53' İ. Gündoğan 3-1
- 70' ▲ Roberto Firmino ▼ Diogo Jota
- 70' ▲ K. Tsimikas ▼ A. Robertson
- 70' ▲ D. Núñez ▼ Mohamed Salah
- 70' ▲ A. Oxlade-Chamberlain ▼ H. Elliott
- 74' J. Grealish · K. De Bruyne 4-1
- 82' ▲ J. Milner ▼ C. Gakpo
- 83' ▲ Bernardo Silva ▼ Rodri
- 89' ▲ C. Palmer ▼ J. Grealish
- FT4-1
Đội hình
- 31Ederson 6.2
- 25M. Akanji 6.3
- 3Rúben Dias 6.5
- 6N. Aké 7.2
- 5J. Stones 6.9
- 16Rodri ▼ 83' 6.9
- 26R. Mahrez ⇢ 8.3
- 17K. De Bruyne ⚽ ⇢ 9.2
- 8İ. Gündoğan ⚽ 7.3
- 10J. Grealish ⚽ ⇢ ▼ 89' 9.0
- 19J. Álvarez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 20Bernardo Silva ▲ 83' 6.7
- 80C. Palmer ▲ 89'
- 18S. Ortega
- 2K. Walker
- 21Sergio Gómez
- 82R. Lewis
- 32M. Perrone
- 4K. Phillips
- 14Aymeric Laporte
- 1Alisson 6.5
- 66T. Alexander-Arnold 6.6
- 5I. Konaté 6.2
- 4V. van Dijk 6.7
- 26A. Robertson ▼ 70' 6.0
- 19H. Elliott ▼ 70' 6.6
- 3Fabinho 6.3
- 14J. Henderson 6.2
- 11Mohamed Salah ⚽ ▼ 70' 7.2
- 18C. Gakpo ▼ 82' 6.7
- 20Diogo Jota ⇢ ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 9Roberto Firmino ▲ 70' 6.6
- 21K. Tsimikas ▲ 70' 6.2
- 27D. Núñez ▲ 70' 6.5
- 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 70' 6.2
- 7J. Milner ▲ 82' 6.3
- 32J. Matip
- 2J. Gomez
- 29Arthur
- 62C. Kelleher
Thống kê
01⚑7
⚑110
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm4
8Trúng đích1
3Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn3
7Phạt góc1
3Việt vị5
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
754Chuyền bóng350
692Chuyền chính xác288
92%Chính xác chuyền82%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
65Trận đấu59
159Ghi được115
50Thủng lưới79
2.45Bàn thắng mỗi trận1.95
29Giữ sạch lưới21
41Trên 2.5 bàn37
86Hiệp hai63