Manchester City F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Liverpool F.C.

Manchester City F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-2 Liverpool F.C. tại League Cup, 22 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 5, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Etihad Stadium, Manchester
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
LWWWW Manchester City F.C.
DDDWW Liverpool F.C.
  1. 10' E. Haaland · K. De Bruyne 1-0
  2. 20' 1-1 Fábio Carvalho · J. Milner
  3. 35' Stefan Bajčetić
  4. 38' N. Phillips J. Milner
  5. HT1-1
  6. 46' Fabinho Stefan Bajčetić
  7. 46' A. Oxlade-Chamberlain Fábio Carvalho
  8. 47' R. Mahrez · Rodri 2-1
  9. 48' 2-2 Mohamed Salah · D. Núñez
  10. 57' J. Henderson H. Elliott
  11. 58' N. Aké · K. De Bruyne 3-2
  12. 61' J. Stones M. Akanji
  13. 70' N. Keïta Thiago Alcântara
  14. 73' J. Grealish C. Palmer
  15. 73' P. Foden E. Haaland
  16. 79' Rodri
  17. 79' Fabinho
  18. 83' Naby Keïta
  19. 88' Bernardo Silva İ. Gündoğan
  20. FT3-2

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 6.3
  2. 82R. Lewis 6.3
  3. 25M. Akanji ▼ 61' 6.0
  4. 14Aymeric Laporte 7.0
  5. 6N. Aké 7.0
  6. 17K. De Bruyne ⇢2 8.9
  7. 16Rodri 8.2
  8. 8İ. Gündoğan ▼ 88' 7.3
  9. 26R. Mahrez 7.2
  10. 9E. Haaland ▼ 73' 7.0
  11. 80C. Palmer ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 5J. Stones ▲ 61' 6.7
  2. 10J. Grealish ▲ 73' 6.7
  3. 47P. Foden ▲ 73' 6.7
  4. 20Bernardo Silva ▲ 88'
  5. 7João Cancelo
  6. 33S. Carson
  7. 2K. Walker
  8. 93A. Robertson
  9. 21Sergio Gómez
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 62C. Kelleher 7.3
  2. 7J. Milner ▼ 38' 6.9
  3. 32J. Matip 6.3
  4. 2J. Gomez 6.5
  5. 26A. Robertson 6.3
  6. 6Thiago Alcântara ▼ 70' 6.7
  7. 43Stefan Bajčetić ▼ 46' 6.2
  8. 19H. Elliott ▼ 57' 5.9
  9. 11Mohamed Salah 7.3
  10. 27D. Núñez 6.3
  11. 28Fábio Carvalho ▼ 46' 7.0

Dự bị 9

  1. 47N. Phillips ▲ 38' 6.9
  2. 3Fabinho ▲ 46' 7.7
  3. 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 46' 6.3
  4. 14J. Henderson ▲ 57' 6.3
  5. 8N. Keïta ▲ 70' 6.7
  6. 50B. Doak
  7. 21K. Tsimikas
  8. 22C. Ramsay
  9. 13Adrián

Thống kê

017
130
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm7
9Trúng đích2
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị3
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
574Chuyền bóng446
505Chuyền chính xác359
88%Chính xác chuyền80%

So sánh

65Trận đấu59
159Ghi được115
50Thủng lưới79
2.45Bàn thắng mỗi trận1.95
29Giữ sạch lưới21
41Trên 2.5 bàn37
86Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu