Manchester City F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 4-0 Liverpool F.C. tại FA Cup, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 5, hòa 2, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- DDDWW Liverpool F.C.
- 24' Ryan Gravenberch
- 34' Rodri
- 39' E. Haaland11m 1-0
- 45' E. Haaland · A. Semenyo 2-0
- HT2-0
- 50' A. Semenyo · R. Cherki 3-0
- 57' E. Haaland · N. O'Reilly 4-0
- 62' ▲ Nico ▼ Rodri
- 62' ▲ Savinho ▼ J. Doku
- 62' ▲ J. Frimpong ▼ J. Gomez
- 65' Miloš Kerkez
- 67' Bernardo Silva
- 67' ▲ A. Mac Allister ▼ R. Gravenberch
- 68' ▲ C. Gakpo ▼ H. Ekitike
- 68' ▲ R. Ngumoha ▼ F. Wirtz
- 71' ▲ T. Reijnders ▼ R. Cherki
- 71' ▲ P. Foden ▼ A. Semenyo
- 77' ▲ O. Marmoush ▼ E. Haaland
- 77' ▲ F. Chiesa ▼ M. Salah
- 87' Ibrahima Konaté
- 88' Nico González
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Trafford 8.9
- 27M. Nunes 7.2
- 45A. Khusanov 7.3
- 15M. Guehi 7.2
- 33N. O'Reilly ⇢ 8.3
- 16Rodri ▼ 62' 7.0
- 20B. Silva 6.9
- 42A. Semenyo ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.3
- 10R. Cherki ⇢ ▼ 71' 7.6
- 11J. Doku ▼ 62' 6.6
- 9E. Haaland ⚽3 ▼ 77' 9.3
Dự bị 9
- 25G. Donnarumma
- 4T. Reijnders ▲ 71' 6.6
- 21R. Ait-Nouri
- 8M. Kovacic
- 6N. Ake
- 47P. Foden ▲ 71' 6.5
- 7O. Marmoush ▲ 77' 6.5
- 14Nico ▲ 62' 6.7
- 26Savinho ▲ 62' 6.9
- 25G. Mamardashvili 6.0
- 2J. Gomez ▼ 62' 6.3
- 5I. Konate 5.6
- 4V. van Dijk 5.5
- 6M. Kerkez 5.7
- 38R. Gravenberch ▼ 67' 6.5
- 17C. Jones 6.3
- 8D. Szoboszlai 6.5
- 7F. Wirtz ▼ 68' 6.2
- 11M. Salah ▼ 77' 6.9
- 22H. Ekitike ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 28F. Woodman
- 14F. Chiesa ▲ 77' 6.3
- 18C. Gakpo ▲ 68' 6.3
- 10A. Mac Allister ▲ 67' 6.6
- 30J. Frimpong ▲ 62' 6.6
- 68K. Morrison
- 26A. Robertson
- 42T. Nyoni
- 73R. Ngumoha ▲ 68' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm11
7Trúng đích5
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
5Cứu thua3
496Chuyền bóng502
443Chuyền chính xác448
89%Chính xác chuyền89%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
So sánh
61Trận đấu64
132Ghi được119
54Thủng lưới92
2.16Bàn thắng mỗi trận1.86
27Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn42
65Hiệp hai73