Burnley F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-2 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 0, hòa 2, Newcastle United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- C. Pawson
- Phong độ
- LDLDL Burnley F.C.
- DWWDW Newcastle United
- 11' ▲ J. Murphy ▼ Joelinton
- 18' Kieran Trippier
- 20' 0-1 C. Wilson11m
- HT0-1
- 46' ▲ W. Weghorst ▼ C. Roberts
- 60' 0-2 C. Wilson · A. Saint-Maximin
- 65' James Tarkowski
- 69' M. Cornet 1-2
- 72' ▲ C. Wood ▼ A. Saint-Maximin
- 73' ▲ A. Lennon ▼ J. Brownhill
- 89' ▲ M. Ritchie ▼ M. Almirón
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Pope 6.9
- 28K. Long 6.2
- 5J. Tarkowski 6.6
- 3C. Taylor 6.2
- 14C. Roberts ▼ 46' 6.9
- 22N. Collins 6.3
- 4J. Cork 6.2
- 8J. Brownhill ▼ 73' 6.9
- 10A. Barnes 7.0
- 20M. Cornet ⚽ 7.3
- 11D. McNeil 6.2
Dự bị 9
- 9W. Weghorst ▲ 46' 6.3
- 17A. Lennon ▲ 73' 6.3
- 39O. Dodgson
- 49J. McGlynn
- 13W. Hennessey
- 37B. Thomas
- 26P. Bardsley
- 44D. Costelloe
- 16D. Stephens
- 1M. Dúbravka 6.6
- 15K. Trippier 7.3
- 33D. Burn 6.9
- 6J. Lascelles 6.6
- 13M. Targett 7.9
- 24M. Almirón ▼ 89' 6.9
- 10A. Saint-Maximin ⇢ ▼ 72' 6.5
- 39Bruno Guimarães 7.5
- 36S. Longstaff 6.6
- 9C. Wilson ⚽2 8.3
- 7Joelinton ▼ 11' 6.7
Dự bị 9
- 23J. Murphy ▲ 11' 6.3
- 20C. Wood ▲ 72' 6.7
- 11M. Ritchie ▲ 89'
- 26K. Darlow
- 34D. Gayle
- 18F. Fernández
- 17E. Krafth
- 5F. Schär
- 3P. Dummett
Thống kê
01⚑8
⚑200
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
5Trúng đích6
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
8Phạt góc2
5Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
344Chuyền bóng338
239Chuyền chính xác241
69%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu45
50Ghi được53
61Thủng lưới67
1.04Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai19