Newcastle United vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 8, hòa 2, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- WWDWL Newcastle United
- LDLDL Burnley F.C.
- 32' ▲ M. Vydra ▼ M. Cornet
- 40' C. Wilson · F. Schär 1-0
- HT1-0
- 75' Nathan Collins
- 75' ▲ C. Roberts ▼ M. Lowton
- 80' ▲ J. Rodriguez ▼ J. Guðmundsson
- 85' ▲ F. Fernández ▼ M. Almirón
- 87' Javier Manquillo
- 90'+1 ▲ J. Murphy ▼ A. Saint-Maximin
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Dúbravka 7.2
- 5F. Schär ⇢ 6.7
- 6J. Lascelles 7.2
- 19Javi Manquillo 7.3
- 12J. Lewis 7.0
- 8J. Shelvey 7.7
- 24M. Almirón ▼ 85' 6.9
- 10A. Saint-Maximin ▼ 90' 6.2
- 28J. Willock 6.7
- 9C. Wilson ⚽ 7.6
- 7Joelinton 7.3
Dự bị 9
- 18F. Fernández ▲ 85' 6.3
- 23J. Murphy ▲ 90'
- 36S. Longstaff
- 16J. Hendrick
- 26K. Darlow
- 34D. Gayle
- 17E. Krafth
- 11M. Ritchie
- 14I. Hayden
- 1N. Pope 6.2
- 2M. Lowton ▼ 75' 6.6
- 5J. Tarkowski 7.9
- 3C. Taylor 6.3
- 22N. Collins 6.9
- 7J. Guðmundsson ▼ 80' 7.3
- 18A. Westwood 6.9
- 8J. Brownhill 6.6
- 9C. Wood 6.9
- 20M. Cornet ▼ 32' 6.6
- 11D. McNeil 7.0
Dự bị 9
- 27M. Vydra ▲ 32' 6.7
- 14C. Roberts ▲ 75' 6.9
- 19J. Rodriguez ▲ 80' 6.7
- 17A. Lennon
- 28K. Long
- 4J. Cork
- 23E. Pieters
- 13W. Hennessey
- 37B. Thomas
Thống kê
01⚑10
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm10
4Trúng đích1
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn4
10Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
322Chuyền bóng356
214Chuyền chính xác254
66%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
45Trận đấu48
53Ghi được50
67Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21