Newcastle United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:4
·
Burnley F.C.

Newcastle United vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-0 Burnley F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 8, hòa 2, Burnley F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
WWDWL Newcastle United
LDLDL Burnley F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' C. Taylor A. Lennon
  3. 68' A. Barnes J. Rodriguez
  4. 76' A. Saint-Maximin Javi Manquillo
  5. 76' J. Willock D. Gayle
  6. 78' Nathan Collins
  7. 80' Dwight McNeil
  8. 83' M. Almirón R. Fraser
  9. 120'+1 A. Saint-Maximin11mhỏng 11m
  10. 120'+2 0-1 C. Wood11m
  11. 120'+3 J. Willock11m 1-1
  12. 120'+4 1-2 A. Barnes11m
  13. 120'+5 Joelinton11m 2-2
  14. 120'+6 2-3 D. McNeil11m
  15. 120'+7 S. Longstaff11m 3-3
  16. 120'+8 J. Brownhill11mhỏng 11m
  17. 120'+9 M. Almirón11mhỏng 11m
  18. 120'+10 3-4 C. Taylor11m
  19. FT0-0

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Bruce
  1. 27F. Woodman 7.7
  2. 2C. Clark 7.7
  3. 17E. Krafth 7.0
  4. 6J. Lascelles 7.3
  5. 19Javi Manquillo ▼ 76' 6.6
  6. 12J. Lewis 7.0
  7. 16J. Hendrick 6.3
  8. 21R. Fraser ▼ 83' 7.3
  9. 36S. Longstaff 7.7
  10. 34D. Gayle ▼ 76' 6.7
  11. 7Joelinton 7.3

Dự bị 7

  1. 10A. Saint-Maximin ▲ 76' 5.7
  2. 28J. Willock ▲ 76' 6.9
  3. 24M. Almirón ▲ 83' 6.3
  4. 29M. Gillespie
  5. 5F. Schär
  6. 23J. Murphy
  7. 4M. Longstaff
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 13W. Hennessey 8.3
  2. 23E. Pieters 6.6
  3. 26P. Bardsley 7.2
  4. 6B. Mee 7.5
  5. 22N. Collins 7.2
  6. 17A. Lennon ▼ 59' 6.6
  7. 4J. Cork 6.9
  8. 8J. Brownhill 7.2
  9. 19J. Rodriguez ▼ 68' 6.9
  10. 9C. Wood 6.6
  11. 11D. McNeil 7.2

Dự bị 7

  1. 3C. Taylor ▲ 59' 6.9
  2. 10A. Barnes ▲ 68' 6.9
  3. 38L. Richardson
  4. 2M. Lowton
  5. 25W. Norris
  6. 5J. Tarkowski
  7. 37B. Thomas

Thống kê

009
420
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm6
3Trúng đích1
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
403Chuyền bóng348
305Chuyền chính xác241
76%Chính xác chuyền69%

So sánh

45Trận đấu48
53Ghi được50
67Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu