Newcastle United vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 8, hòa 2, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Trọng tài
- Andy Madley, England
- Phong độ
- WWDWL Newcastle United
- LDLDL Burnley F.C.
- 34' Danny Rose
- 39' Phil Bardsley
- HT0-0
- 58' ▲ C. Wood ▼ M. Vydra
- 59' Dwight Gayle
- 64' James Tarkowski
- 70' Jonjo Shelvey
- 78' ▲ A. Saint-Maximin ▼ Joelinton
- 88' Javier Manquillo
- 90' Ben Mee
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Dúbravka 7.2
- 28D. Rose 7.0
- 18F. Fernández 7.2
- 6J. Lascelles 6.7
- 19Javi Manquillo 6.9
- 8J. Shelvey 6.6
- 11M. Ritchie 7.9
- 14I. Hayden 7.1
- 24M. Almirón 6.8
- 12D. Gayle 7.0
- 9Joelinton ▼ 78' 6.4
Dự bị 7
- 10A. Saint-Maximin ▲ 78' 6.6
- 20F. Lejeune
- 5F. Schär
- 42N. Bentaleb
- 26K. Darlow
- 22D. Yedlin
- 36S. Longstaff
- 1N. Pope 7.6
- 26P. Bardsley 7.5
- 6B. Mee 7.6
- 5J. Tarkowski 8.0
- 3C. Taylor 7.0
- 4J. Cork 6.7
- 18A. Westwood 6.3
- 13J. Hendrick 6.7
- 19J. Rodriguez 6.1
- 27M. Vydra ▼ 58' 6.8
- 11D. McNeil 6.1
Dự bị 7
- 9C. Wood ▲ 58' 6.8
- 20J. Hart
- 12R. Brady
- 23E. Pieters
- 25A. Lennon
- 8J. Brownhill
- 28K. Long
Thống kê
04⚑11
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm7
4Trúng đích0
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn3
11Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
0Cứu thua4
376Chuyền bóng323
254Chuyền chính xác212
68%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
45Trận đấu41
50Ghi được49
67Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai31