West Bromwich Albion vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-4 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 1, hòa 2, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- Robert Madley, England
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- LDWLW Leicester City F.C.
- 8' S. Rondón · O. Burke 1-0
- 21' 1-1 J. Vardy · R. Mahrez
- 41' Jamie Vardy
- HT1-1
- 53' Danny Simpson
- 59' ▲ S. Field ▼ G. Krychowiak
- 60' ▲ K. Iheanacho ▼ S. Okazaki
- 62' 1-2 R. Mahrez · K. Iheanacho
- 67' ▲ M. Albrighton ▼ D. Gray
- 70' ▲ J. Rodriguez ▼ M. Phillips
- 73' Wilfred Ndidi
- 76' 1-3 K. Iheanacho · B. Chilwell
- 80' Jake Livermore
- 83' ▲ H. Robson-Kanu ▼ O. Burke
- 88' ▲ F. Diabaté ▼ R. Mahrez
- 90'+3 1-4 Iborra · M. Albrighton
- FT1-4
Đội hình
- 1B. Foster 6.3
- 3K. Gibbs 6.0
- 2A. Nyom 6.0
- 25C. Dawson 6.1
- 26Ahmed Hegazi 6.5
- 11C. Brunt 6.5
- 10M. Phillips ▼ 70' 6.7
- 8J. Livermore 6.4
- 20G. Krychowiak ▼ 59' 6.4
- 17O. Burke ⇢ ▼ 83' 7.1
- 9S. Rondón ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 28S. Field ▲ 59' 6.2
- 19J. Rodriguez ▲ 70' 6.5
- 4H. Robson-Kanu ▲ 83' 6.5
- 5C. Yacob
- 13G. Myhill
- 14J. McClean
- 23G. McAuley
- 1K. Schmeichel 6.4
- 2D. Simpson 6.6
- 5W. Morgan 6.8
- 15H. Maguire 6.8
- 3B. Chilwell ⇢ 7.1
- 21Iborra ⚽ 8.3
- 26R. Mahrez ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.1
- 25W. Ndidi 6.9
- 7D. Gray ▼ 67' 6.5
- 20S. Okazaki ▼ 60' 6.5
- 9J. Vardy ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 8K. Iheanacho ⚽ ▲ 60' 8.5
- 11M. Albrighton ▲ 67' 7.5
- 33F. Diabaté ▲ 88'
- 16A. Dragović
- 17E. Jakupovic
- 28C. Fuchs
- 22M. James
Thống kê
01⚑7
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm14
2Trúng đích6
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị2
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
362Chuyền bóng474
267Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 106 - 27 | +79 | 100 | |
| 2 | 38 | 68 - 28 | +40 | 81 | |
| 3 | 38 | 74 - 36 | +38 | 77 | |
| 4 | 38 | 84 - 38 | +46 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 38 | +24 | 70 | |
| 6 | 38 | 74 - 51 | +23 | 63 | |
| 7 | 38 | 36 - 39 | -3 | 54 | |
| 8 | 38 | 44 - 58 | -14 | 49 | |
| 9 | 38 | 56 - 60 | -4 | 47 | |
| 10 | 38 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 12 | 38 | 45 - 61 | -16 | 44 | |
| 13 | 38 | 48 - 68 | -20 | 42 | |
| 14 | 38 | 44 - 64 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 34 - 54 | -20 | 40 | |
| 16 | 38 | 28 - 58 | -30 | 37 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 56 | -28 | 33 | |
| 19 | 38 | 35 - 68 | -33 | 33 | |
| 20 | 38 | 31 - 56 | -25 | 31 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
41Ghi được76
63Thủng lưới67
0.95Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai45