Leicester City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Trọng tài
- Mike Dean, England
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 8' Ahmed Hegazy
- HT0-0
- 47' Boaz Myhill
- 62' Kelechi Iheanacho
- 63' 0-1 N. Chadli
- 68' Marc Albrighton
- 74' ▲ B. Chilwell ▼ D. Simpson
- 74' ▲ I. Slimani ▼ K. Iheanacho
- 80' R. Mahrez · I. Slimani 1-1
- 84' ▲ J. McClean ▼ J. Rodriguez
- 84' ▲ G. McAuley ▼ N. Chadli
- 90'+4 ▲ A. King ▼ Iborra
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Schmeichel 6.4
- 28C. Fuchs 7.6
- 2D. Simpson ▼ 74' 6.9
- 5W. Morgan 6.6
- 15H. Maguire 7.0
- 21Iborra ▼ 90' 6.7
- 11M. Albrighton 7.3
- 26R. Mahrez ⚽ 6.8
- 25W. Ndidi 7.1
- 9J. Vardy 6.5
- 8K. Iheanacho ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 3B. Chilwell ▲ 74' 7.1
- 19I. Slimani ▲ 74' 6.8
- 10A. King ▲ 90'
- 7D. Gray
- 12B. Hamer
- 18D. Amartey
- 20S. Okazaki
- 13G. Myhill 6.5
- 6J. Evans 7.0
- 3K. Gibbs 6.7
- 25C. Dawson 6.9
- 26Ahmed Hegazi 6.8
- 18G. Barry 5.9
- 22N. Chadli ⚽ ▼ 84' 7.2
- 8J. Livermore 6.9
- 20G. Krychowiak 7.5
- 19J. Rodriguez ▼ 84' 6.2
- 9S. Rondón 6.4
Dự bị 7
- 14J. McClean ▲ 84' 6.4
- 23G. McAuley ▲ 84' 6.6
- 2A. Nyom
- 5C. Yacob
- 10M. Phillips
- 11C. Brunt
- 40A. Palmer
Thống kê
02⚑4
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm5
3Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
486Chuyền bóng378
367Chuyền chính xác271
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 106 - 27 | +79 | 100 | |
| 2 | 38 | 68 - 28 | +40 | 81 | |
| 3 | 38 | 74 - 36 | +38 | 77 | |
| 4 | 38 | 84 - 38 | +46 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 38 | +24 | 70 | |
| 6 | 38 | 74 - 51 | +23 | 63 | |
| 7 | 38 | 36 - 39 | -3 | 54 | |
| 8 | 38 | 44 - 58 | -14 | 49 | |
| 9 | 38 | 56 - 60 | -4 | 47 | |
| 10 | 38 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 12 | 38 | 45 - 61 | -16 | 44 | |
| 13 | 38 | 48 - 68 | -20 | 42 | |
| 14 | 38 | 44 - 64 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 34 - 54 | -20 | 40 | |
| 16 | 38 | 28 - 58 | -30 | 37 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 56 | -28 | 33 | |
| 19 | 38 | 35 - 68 | -33 | 33 | |
| 20 | 38 | 31 - 56 | -25 | 31 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
76Ghi được41
67Thủng lưới63
1.62Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai22