Leicester City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-1 West Bromwich Albion tại Championship, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 22' W. Ndidi 1-0
- 24' Yann M'Vila
- HT1-0
- 65' J. Vardy · A. Fatawu 2-0
- 70' ▲ M. Phillips ▼ O. Yokuşlu
- 70' ▲ N. Chalobah ▼ Y. MVila
- 70' ▲ J. Swift ▼ A. Mowatt
- 76' 2-1 J. Wallace · C. Kipré
- 77' ▲ T. Fellows ▼ M. Johnston
- 82' ▲ D. Praet ▼ K. Dewsbury-Hall
- 82' ▲ J. Maja ▼ J. Wallace
- 85' Hamza Choudhury
- 86' ▲ P. Daka ▼ J. Vardy
- 88' Patson Daka
- 88' ▲ J. Justin ▼ S. Mavididi
- 90'+4 Wilfred Ndidi
- 90'+8 Cédric Kipré
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Hermansen 6.6
- 17H. Choudhury 8.0
- 4C. Coady 7.3
- 23J. Vestergaard 7.3
- 3W. Faes 7.6
- 25W. Ndidi ⚽ 7.3
- 8H. Winks 6.9
- 22K. Dewsbury-Hall ▼ 82' 6.9
- 18A. Fatawu ⇢ 7.7
- 9J. Vardy ⚽ ▼ 86' 6.9
- 10S. Mavididi ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 26D. Praet ▲ 82' 6.7
- 20P. Daka ▲ 86' 6.5
- 2J. Justin ▲ 88' 6.3
- 35K. McAteer
- 29Y. Akgün
- 5C. Doyle
- 41J. Stolarczyk
- 21Ricardo Pereira
- 28T. Cannon
- 24A. Palmer 6.7
- 2D. Furlong 6.9
- 35O. Yokuşlu ▼ 70' 6.3
- 5K. Bartley 6.3
- 4C. Kipré ⇢ 7.5
- 3C. Townsend 6.3
- 11G. Diangana 6.6
- 22Y. M'Vila 6.3
- 27A. Mowatt ▼ 70' 6.6
- 23M. Johnston ▼ 77' 7.3
- 7J. Wallace ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 9
- 10M. Phillips ▲ 70' 6.6
- 14N. Chalobah ▲ 70' 6.9
- 19J. Swift ▲ 70' 7.2
- 31T. Fellows ▲ 77' 6.2
- 9J. Maja ▲ 82' 6.5
- 20A. Reach
- 17A. Weimann
- 6S. Ajayi
- 33J. Griffiths
Thống kê
03⚑4
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm18
3Trúng đích6
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
4Phạt góc6
4Việt vị0
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
462Chuyền bóng518
394Chuyền chính xác440
85%Chính xác chuyền85%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu58
108Ghi được86
56Thủng lưới69
1.93Bàn thắng mỗi trận1.48
20Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn29
63Hiệp hai49