Leicester City F.C.

Leicester City F.C.

Anh · League One

Leicester City F.C.: vị trí 13 trên bảng xếp hạng League One — điểm: 15, số trận: 11. Trận tiếp theo: Leicester City F.C. vs Wigan Athletic, 27 tháng 10. Kết quả mới nhất: Luton Town F.C. 2-1 Leicester City F.C., 24 tháng 10.

Phong độ
LLWWL
HLV
Russell Martin · Từ 2026
Vị trí
13 · Đ: 15 · Tr: 11 →
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester · 34.310

Lịch thi đấu

14-11
Leicester City F.C.
Bradford City A.F.C.
–
–
21-11
Huddersfield Town A.F.C.
Leicester City F.C.
–
–
24-11 Hoãn
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Leicester City F.C.
–
–
28-11
Leicester City F.C.
Mansfield Town F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–3–10
Sân khách
6–9–6
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,9
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 1-16× · 15%
  • 1-33× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
League One 11434 171734-1-4-1
Friendlies Clubs 6411 1253—
Football League Trophy 2101 7304-1-4-1
League Cup 2101 2314-1-4-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 138 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 141 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 173 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 158 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 195 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 194 · 19% 16% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 202 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 141 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 200 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 160 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 280 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 208 · 21% 24% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 727, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu