Leicester City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
West Bromwich Albion

Leicester City F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-1 West Bromwich Albion tại Championship, 5 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Phong độ
LDWLW Leicester City F.C.
LDWWD West Bromwich Albion
  1. 18' J. Ayew · J. James 1-0
  2. 34' 1-1 K. Grant · A. Mowatt
  3. HT1-1
  4. 70' L. Page B. De Cordova-Reid
  5. 70' S. Mavididi J. Monga
  6. 72' J. Maja A. Heggebo
  7. 77' Hamza Choudhury
  8. 79' O. Diakite A. Mowatt
  9. 79' S. Iling Junior I. Price
  10. 80' P. Daka J. Ayew
  11. 90' I. Fatawu · S. Mavididi 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marti Cifuentes
  1. 1J. Stolarczyk 7.9
  2. 21R. Pereira 7.3
  3. 5C. Okoli 7.2
  4. 4B. Nelson 7.0
  5. 17H. Choudhury 6.5
  6. 6J. James 6.6
  7. 22O. Skipp 6.6
  8. 7I. Fatawu 7.3
  9. 14B. De Cordova-Reid ▼ 70' 6.7
  10. 28J. Monga ▼ 70' 6.2
  11. 9J. Ayew ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 31A. Begovic
  2. 23J. Vestergaard
  3. 56O. Aluko
  4. 33L. Thomas
  5. 25L. Page ▲ 70' 6.9
  6. 27W. Marcal
  7. 10S. Mavididi ▲ 70' 6.6
  8. 39S. Thomas
  9. 20P. Daka ▲ 80' 6.5
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ryan Mason
  1. 20J. Griffiths 6.7
  2. 6G. Campbell 7.2
  3. 3N. Phillips 6.9
  4. 2C. Mepham 6.6
  5. 4C. Styles 7.0
  6. 8J. Molumby 6.9
  7. 27A. Mowatt ▼ 79' 7.6
  8. 21I. Price ▼ 79' 6.3
  9. 11M. Johnston 6.7
  10. 10K. Grant 7.2
  11. 19A. Heggebo ▼ 72' 6.0

Dự bị 9

  1. 23J. Wildsmith
  2. 14A. Gilchrist
  3. 29C. Taylor
  4. 5K. Bielik
  5. 17O. Diakite ▲ 79' 6.5
  6. 22S. Iling Junior ▲ 79' 6.6
  7. 9J. Maja ▲ 72' 6.5
  8. 37O. Bostock
  9. 12D. Dike

Thống kê

014
400
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm16
3Trúng đích8
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc4
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
6Cứu thua1
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
473Chuyền bóng527
399Chuyền chính xác433
84%Chính xác chuyền82%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
65Ghi được57
72Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu