West Bromwich Albion vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-1 Leicester City F.C. tại Championship, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 1, hòa 2, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- LDWLW Leicester City F.C.
- -5' Hamza Choudhury
- 10' S. Iling Junior · A. Heggebo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Carranza ▼ J. James
- 47' Nathaniel Phillips
- 61' Julián Carranza
- 64' ▲ J. Monga ▼ S. Mavididi
- 70' Jayson Molumby
- 72' ▲ C. Styles ▼ S. Iling Junior
- 72' ▲ J. Maja ▼ A. Heggebo
- 72' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ L. Thomas
- 73' ▲ V. Kristiansen ▼ J. Ayew
- 81' ▲ P. Daka ▼ R. Pereira
- 86' ▲ J. Wallace ▼ M. Johnston
- 88' Jeremy Monga
- 89' ▲ T. Collyer ▼ A. Mowatt
- 90'+5 Abdul Fatawu Issahaku
- 90' Jannik Vestergaard
- 90' 1-1 N. Phillipsphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.3
- 6G. Campbell 7.2
- 3N. Phillips 6.2
- 2C. Mepham 6.6
- 29C. Taylor 6.3
- 8J. Molumby 6.7
- 27A. Mowatt ▼ 89' 7.5
- 22S. Iling Junior ⚽ ▼ 72' 7.6
- 21I. Price 7.0
- 11M. Johnston ▼ 86' 6.9
- 19A. Heggebo ⇢ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 5K. Bielik
- 14A. Gilchrist
- 13T. Collyer ▲ 89'
- 17O. Diakite
- 4C. Styles ▲ 72' 6.3
- 7J. Wallace ▲ 86' 6.5
- 37O. Bostock
- 9J. Maja ▲ 72' 6.6
- 1J. Stolarczyk 7.5
- 21R. Pereira ▼ 81' 5.9
- 3W. Faes 6.6
- 23J. Vestergaard 7.2
- 33L. Thomas ▼ 72' 6.2
- 24B. Soumare 6.9
- 8H. Winks 7.0
- 7I. Fatawu 6.9
- 6J. James ▼ 46' 6.2
- 10S. Mavididi ▼ 64' 7.5
- 9J. Ayew ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 16V. Kristiansen ▲ 73' 6.9
- 5C. Okoli
- 17H. Choudhury
- 28J. Monga ▲ 64' 6.7
- 22O. Skipp
- 18J. Carranza ▲ 46' 6.2
- 20P. Daka ▲ 81' 6.3
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 72' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑350
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
5Trúng đích1
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
393Chuyền bóng553
337Chuyền chính xác498
86%Chính xác chuyền90%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
57Ghi được65
71Thủng lưới72
1.1Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai31