West Bromwich Albion vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-1 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 1, hòa 2, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- Mark Clattenburg, England
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- LDWLW Leicester City F.C.
- 16' Danny Drinkwater
- 22' Claudio Yacob
- 43' 0-1 J. Vardy · S. Okazaki
- HT0-1
- 52' Yohan Benalouane
- 60' ▲ J. McClean ▼ A. Nyom
- 66' James Morrison
- 67' ▲ L. Ulloa ▼ S. Okazaki
- 69' ▲ D. Fletcher ▼ C. Yacob
- 79' ▲ J. Leko ▼ J. Morrison
- 81' ▲ A. King ▼ R. Mahrez
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Foster 6.5
- 23G. McAuley 7.4
- 6J. Evans 7.7
- 2A. Nyom ▼ 60' 6.4
- 25C. Dawson 6.6
- 7J. Morrison ▼ 79' 6.5
- 5C. Yacob ▼ 69' 6.9
- 11C. Brunt 7.1
- 22N. Chadli 6.8
- 8J. Livermore 6.5
- 9S. Rondón 6.5
Dự bị 7
- 14J. McClean ▲ 60' 7.1
- 24D. Fletcher ▲ 69' 6.7
- 45J. Leko ▲ 79' 6.3
- 12M. Wilson
- 13G. Myhill
- 34R. Harper
- 47S. Field
- 1K. Schmeichel 7.4
- 6R. Huth 7.1
- 28C. Fuchs 7.4
- 17D. Simpson 6.8
- 29Y. Benalouane 7.0
- 25W. Ndidi 8.4
- 11M. Albrighton 6.6
- 4D. Drinkwater 6.6
- 20S. Okazaki ⇢ ▼ 67' 7.2
- 26R. Mahrez ▼ 81' 6.2
- 9J. Vardy ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 23L. Ulloa ▲ 67' 6.2
- 10A. King ▲ 81' 6.7
- 3B. Chilwell
- 13D. Amartey
- 19I. Slimani
- 21R. Zieler
- 22D. Gray
Thống kê
02⚑5
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
392Chuyền bóng323
295Chuyền chính xác225
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu57
48Ghi được72
57Thủng lưới93
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai39