Burnley F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 2-0 Swansea City A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- Martin Atkinson, England
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 17' Stephen Ward
- 29' J. Cork · R. Brady 1-0
- 40' A. Barnes · J. Hendrick 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Bony ▼ J. Ayew
- 70' ▲ Ki Sung-Yeung ▼ L. Fer
- 80' ▲ S. Vokes ▼ J. Hendrick
- 82' ▲ L. Narsingh ▼ T. Abraham
- 90' Nathan Dyer
- FT2-0
Đội hình
- 29N. Pope 7.3
- 23S. Ward 7.0
- 2M. Lowton 7.6
- 6B. Mee 6.8
- 5J. Tarkowski 7.7
- 16S. Defour 7.1
- 4J. Cork ⚽ 7.9
- 17J. Guðmundsson 7.2
- 12R. Brady ⇢ 6.9
- 13J. Hendrick ⇢ ▼ 80' 7.1
- 10A. Barnes ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 9S. Vokes ▲ 80' 6.7
- 3C. Taylor
- 18A. Westwood
- 21N. Wells
- 22A. Lindegaard
- 28K. Long
- 37S. Arfield
- 1Ł. Fabiański 7.1
- 16Martin Olsson 6.5
- 26K. Naughton 6.9
- 33F. Fernández 6.7
- 6A. Mawson 7.1
- 12N. Dyer 6.7
- 8L. Fer ▼ 70' 6.6
- 17S. Clucas 6.8
- 35Renato Sanches 6.4
- 18J. Ayew ▼ 46' 6.7
- 10T. Abraham ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 2W. Bony ▲ 46' 7.4
- 4Ki Sung-Yeung ▲ 70' 6.6
- 11L. Narsingh ▲ 82' 6.7
- 5M. van der Hoorn
- 13K. Nordfeldt
- 14T. Carroll
- 15W. Routledge
Thống kê
01⚑8
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm14
7Trúng đích1
4Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
8Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
296Chuyền bóng471
204Chuyền chính xác379
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 106 - 27 | +79 | 100 | |
| 2 | 38 | 68 - 28 | +40 | 81 | |
| 3 | 38 | 74 - 36 | +38 | 77 | |
| 4 | 38 | 84 - 38 | +46 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 38 | +24 | 70 | |
| 6 | 38 | 74 - 51 | +23 | 63 | |
| 7 | 38 | 36 - 39 | -3 | 54 | |
| 8 | 38 | 44 - 58 | -14 | 49 | |
| 9 | 38 | 56 - 60 | -4 | 47 | |
| 10 | 38 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 12 | 38 | 45 - 61 | -16 | 44 | |
| 13 | 38 | 48 - 68 | -20 | 42 | |
| 14 | 38 | 44 - 64 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 34 - 54 | -20 | 40 | |
| 16 | 38 | 28 - 58 | -30 | 37 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 56 | -28 | 33 | |
| 19 | 38 | 35 - 68 | -33 | 33 | |
| 20 | 38 | 31 - 56 | -25 | 31 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu48
43Ghi được47
47Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30