Burnley F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-1 Swansea City A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- Jonathan Moss, England
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 42' David Jones
- HT0-0
- 53' Jordi Amat
- 60' ▲ G. Sigurðsson ▼ L. Britton
- 64' ▲ J. Montero ▼ M. Barrow
- 67' Stephen Ward
- 75' ▲ J. Guðmundsson ▼ S. Arfield
- 80' Matthew Lowton
- 82' 0-1 L. Fer
- 87' ▲ L. Jutkiewicz ▼ D. Jones
- 87' ▲ Àngel Rangel ▼ W. Routledge
- 90' Federico Fernández
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Heaton 7.3
- 23S. Ward 7.2
- 2M. Lowton 7.1
- 6B. Mee 7.3
- 5M. Keane 6.7
- 14D. Jones ▼ 87' 6.2
- 8D. Marney 6.8
- 37S. Arfield ▼ 75' 6.4
- 21G. Boyd 7.1
- 9S. Vokes 7.0
- 7A. Gray 6.4
Dự bị 7
- 25J. Guðmundsson ▲ 75' 6.0
- 19L. Jutkiewicz ▲ 87' 6.6
- 11M. Kightly
- 17P. Robinson
- 20F. Ulvestad
- 26J. Tarkowski
- 27T. Darikwa
- 1Ł. Fabiański 7.4
- 26K. Naughton 7.8
- 33F. Fernández 7.3
- 2Jordi Amat 7.4
- 35S. Kingsley 7.9
- 15W. Routledge ▼ 87' 6.8
- 24J. Cork 7.0
- 8L. Fer ⚽ 8.2
- 7L. Britton ▼ 60' 6.6
- 9Llorente 7.2
- 17M. Barrow ▼ 64' 7.2
Dự bị 7
- 23G. Sigurðsson ▲ 60' 6.7
- 20J. Montero ▲ 64' 7.5
- 22Àngel Rangel ▲ 87' 6.5
- 5M. van der Hoorn
- 12N. Dyer
- 13K. Nordfeldt
- 56J. Fulton
Thống kê
03⚑7
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm17
3Trúng đích9
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
7Cứu thua3
353Chuyền bóng383
249Chuyền chính xác297
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
43Ghi được49
57Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai29