Swansea City A.F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 0, Burnley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 23' N. Dyer · G. Sigurðsson 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ B. Gomis ▼ W. Bony
- 66' ▲ J. Montero ▼ N. Dyer
- 72' ▲ R. Wallace ▼ M. Taylor
- 82' ▲ A. Barnes ▼ L. Jutkiewicz
- 90' ▲ D. Tiendalli ▼ W. Routledge
- 90'+1 ▲ M. Sordell ▼ D. Jones
- FT1-0
Đội hình
- 1Ł. Fabiański
- 3N. Taylor
- 6A. Williams
- 22Àngel Rangel
- 2Jordi Amat
- 15W. Routledge ▼ 90'
- 12N. Dyer ▼ 66'
- 4Sung-Yong Ki
- 8J. Shelvey
- 23G. Sigurðsson
- 10W. Bony ▼ 64'
Dự bị 7
- 18B. Gomis ▲ 64'
- 20J. Montero ▲ 66'
- 19D. Tiendalli ▲ 90'
- 25G. Tremmel
- 27K. Bartley
- 29A. Richards
- 30J. Sheehan
- 1T. Heaton
- 5J. Shackell
- 4M. Duff
- 2K.Trippier
- 6B. Mee
- 15M. Taylor ▼ 72'
- 14D. Jones ▼ 90'
- 8D. Marney
- 37S. Arfield
- 19L. Jutkiewicz ▼ 82'
- 10D. Ings
Dự bị 7
- 7R. Wallace ▲ 72'
- 30A. Barnes ▲ 82'
- 17M. Sordell ▲ 90'
- 23S. Ward
- 11M. Kightly
- 18S. Reid
- 22M. Gilks
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
58Ghi được31
56Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận0.76
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai13