Burnley F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 4-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 15' Vitinho · I. Maatsen 1-0
- 23' Matthew Sorinola
- 29' J. Rodríguez · A. Zaroury 2-0
- 34' Ben Cabango
- 38' Jay Fulton
- 40' Joel Latibeaudiere
- 45'+3 A. Zaroury · J. Brownhill 3-0
- HT3-0
- 57' J. Rodríguez · J. Cullen 4-0
- 61' Josh Brownhill
- 62' ▲ J. Guðmundsson ▼ N. Tella
- 63' ▲ O. Cooper ▼ O. Ntcham
- 63' ▲ L. Cullen ▼ M. Obafemi
- 74' Joël Piroe
- 75' ▲ F. Stevens ▼ M. Sorinola
- 76' ▲ S. Bastien ▼ J. Cork
- 77' ▲ A. Barnes ▼ J. Rodríguez
- 77' ▲ B. Manuel ▼ A. Zaroury
- 85' ▲ C. Egan-Riley ▼ I. Maatsen
- FT4-0
Đội hình
- 49A. Murić 7.5
- 22Vitinho ⚽ 7.6
- 5T. Harwood-Bellis 7.6
- 36J. Beyer 6.3
- 29I. Maatsen ⇢ ▼ 85' 7.7
- 24J. Cullen ⇢ 7.2
- 4J. Cork ▼ 76' 6.9
- 23N. Tella ▼ 62' 6.5
- 8J. Brownhill ⇢ 7.9
- 19A. Zaroury ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.5
- 9J. Rodríguez ⚽2 ▼ 77' 8.3
Dự bị 7
- 7J. Guðmundsson ▲ 62' 7.3
- 26S. Bastien ▲ 76' 6.2
- 10A. Barnes ▲ 77' 6.3
- 17B. Manuel ▲ 77' 6.5
- 6C. Egan-Riley ▲ 85'
- 15B. Peacock-Farrell
- 3C. Taylor
- 13S. Benda 5.6
- 23N. Wood-Gordon 5.9
- 26K. Naughton 5.9
- 5B. Cabango 5.5
- 22J. Latibeaudiere 6.2
- 4J. Fulton 6.3
- 8M. Grimes 7.0
- 29M. Sorinola ▼ 75' 6.5
- 17J. Piroe 6.5
- 10O. Ntcham ▼ 63' 6.2
- 9M. Obafemi ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 31O. Cooper ▲ 63' 6.5
- 20L. Cullen ▲ 63' 6.7
- 24F. Stevens ▲ 75' 6.7
- 1A. Fisher
- 21A. Oko-Flex
- 6H. Darling
- 18L. Cundle
Thống kê
01⚑5
⚑641
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm6
5Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
483Chuyền bóng449
426Chuyền chính xác383
88%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu53
102Ghi được80
51Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.51
25Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai39