Swansea City A.F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-2 Burnley F.C. tại Championship, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 0, Burnley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 12' Harry Darling
- 13' 0-1 I. Maatsen
- 22' 0-2 I. Maatsen · N. Tella
- 27' O. Cooper 1-2
- 41' Josh Brownhill
- 45'+2 Joe Allen
- HT1-2
- 54' ▲ J. Guðmundsson ▼ A. Zaroury
- 58' Jordan Beyer
- 58' ▲ L. Cundle ▼ J. Fulton
- 59' ▲ O. Ntcham ▼ J. Allen
- 70' ▲ B. Manuel ▼ N. Tella
- 77' ▲ C. Congreve ▼ L. Cullen
- 79' Joel Latibeaudiere
- 79' Jóhann Guðmundsson
- 85' ▲ M. Sorinola ▼ O. Cooper
- 88' ▲ A. Barnes ▼ J. Rodríguez
- 90'+5 Ashley Barnes
- 90'+5 Manuel Benson
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Benda 6.2
- 22J. Latibeaudiere 6.9
- 5B. Cabango 6.9
- 6H. Darling 6.7
- 3R. Manning 7.5
- 7J. Allen ▼ 59' 6.9
- 8M. Grimes 6.6
- 4J. Fulton ▼ 58' 6.7
- 17J. Piroe 6.0
- 31O. Cooper ⚽ ▼ 85' 7.5
- 20L. Cullen ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 18L. Cundle ▲ 58' 6.3
- 10O. Ntcham ▲ 59' 6.5
- 45C. Congreve ▲ 77' 6.7
- 29M. Sorinola ▲ 85' 6.3
- 23N. Wood-Gordon
- 1A. Fisher
- 26K. Naughton
- 49A. Murić 6.7
- 14C. Roberts 6.7
- 5T. Harwood-Bellis 6.6
- 36J. Beyer 7.5
- 29I. Maatsen ⚽2 8.7
- 4J. Cork 6.9
- 24J. Cullen 6.6
- 23N. Tella ⇢ ▼ 70' 6.0
- 8J. Brownhill 7.0
- 19A. Zaroury ▼ 54' 6.3
- 9J. Rodríguez ▼ 88' 6.5
Dự bị 7
- 7J. Guðmundsson ▲ 54' 6.3
- 17B. Manuel ▲ 70' 6.2
- 10A. Barnes ▲ 88' 6.5
- 15B. Peacock-Farrell
- 11S. Twine
- 26S. Bastien
- 3C. Taylor
Thống kê
03⚑4
⚑550
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm8
3Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
1Cứu thua2
546Chuyền bóng444
471Chuyền chính xác372
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu57
80Ghi được102
73Thủng lưới51
1.51Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai60