Burnley F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Burnley F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 32' Josh Cullen
  2. HT0-0
  3. 61' Ronald
  4. 62' L. Cullen J. Allen
  5. 62' F. Bianchini Ž. Vipotnik
  6. 68' B. Humphreys Lucas Pires
  7. 69' E. Agyei L. Koleosho
  8. 77' K. Naughton M. Peart-Harris
  9. 78' H. Mejbri J. Sarmiento
  10. 78' J. Rodríguez Z. Flemming
  11. 78' J. Laurent J. Cullen
  12. 85' C. Christie Ronald
  13. 86' Liam Cullen
  14. 90'+5 Ben Cabango
  15. 90'+4 J. Rodríguez11m 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Parker
  1. 1J. Trafford 7.2
  2. 14C. Roberts 7.3
  3. 6C. Egan-Riley 7.5
  4. 5M. Estève 7.9
  5. 23Lucas Pires ▼ 68' 7.3
  6. 24J. Cullen ▼ 78' 7.2
  7. 8J. Brownhill 6.9
  8. 11J. Anthony 7.9
  9. 7J. Sarmiento ▼ 78' 7.3
  10. 30L. Koleosho ▼ 69' 7.2
  11. 19Z. Flemming ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 12B. Humphreys ▲ 68' 6.7
  2. 48E. Agyei ▲ 69' 6.7
  3. 28H. Mejbri ▲ 78' 7.0
  4. 9J. Rodríguez ▲ 78' 7.3
  5. 29J. Laurent ▲ 78' 6.2
  6. 39O. Dodgson
  7. 16J. Egan
  8. 32V. Hladký
  9. 37A. Hountondji
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 8.2
  2. 2J. Key 6.9
  3. 5B. Cabango 7.2
  4. 6H. Darling 6.7
  5. 14J. Tymon 6.5
  6. 8M. Grimes 6.6
  7. 17Gonçalo Franco 6.9
  8. 25M. Peart-Harris ▼ 77' 6.9
  9. 7J. Allen ▼ 62' 6.9
  10. 35Ronald ▼ 85' 6.9
  11. 9Ž. Vipotnik ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 20L. Cullen ▲ 62' 6.5
  2. 19F. Bianchini ▲ 62' 6.7
  3. 26K. Naughton ▲ 77' 6.3
  4. 23C. Christie ▲ 85' 6.3
  5. 47A. Abdulai
  6. 33J. McLaughlin
  7. 32N. Abbey
  8. 3K. Pedersen
  9. 21N. Tjoe-A-On

Thống kê

015
130
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm9
7Trúng đích4
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị7
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
471Chuyền bóng440
389Chuyền chính xác358
83%Chính xác chuyền81%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
74Ghi được59
23Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.13
31Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu