Swansea City A.F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-2 Burnley F.C. tại Championship, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 0, Burnley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 4' 0-1 J. Brownhill · Z. Flemming
- 22' 0-2 J. Anthony
- HT0-2
- 57' ▲ J. Fulton ▼ Gonçalo Franco
- 57' ▲ O. Cooper ▼ Eom Ji-Sung
- 70' ▲ L. Foster ▼ Z. Flemming
- 70' ▲ H. Mejbri ▼ M. Edwards
- 73' ▲ J. Allen ▼ L. OBrien
- 73' ▲ S. Parker ▼ Ronald
- 74' Jay Fulton
- 77' ▲ C. Christie ▼ K. Naughton
- 89' ▲ A. Barnes ▼ J. Anthony
- FT0-2
Đội hình
- 22L. Vigouroux 6.7
- 2J. Key 6.2
- 26K. Naughton ▼ 77' 6.3
- 5B. Cabango 7.7
- 14J. Tymon 7.2
- 17Gonçalo Franco ▼ 57' 6.9
- 8L. O'Brien 6.6
- 35Ronald ▼ 73' 6.9
- 20L. Cullen 6.9
- 10Eom Ji-Sung ▼ 57' 6.9
- 9Ž. Vipotnik 6.2
Dự bị 9
- 4J. Fulton ▲ 57' 6.7
- 31O. Cooper ▲ 57' 6.5
- 7J. Allen ▲ 73' 6.9
- 41S. Parker ▲ 73' 6.9
- 23C. Christie ▲ 77' 6.7
- 33J. McLaughlin
- 46A. Parker
- 11J. Ginnelly
- 19F. Bianchini
- 1J. Trafford 7.2
- 14C. Roberts 7.3
- 6C. Egan-Riley 7.2
- 5M. Estève 7.5
- 23Lucas Pires 6.9
- 22M. Edwards ▼ 70' 7.2
- 24J. Cullen 7.2
- 29J. Laurent 6.9
- 11J. Anthony ⚽ ▼ 89' 7.6
- 8J. Brownhill ⚽ 8.3
- 19Z. Flemming ⇢ ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 17L. Foster ▲ 70' 6.6
- 28H. Mejbri ▲ 70' 6.9
- 35A. Barnes ▲ 89'
- 2O. Sonne
- 4J. Worrall
- 30L. Koleosho
- 7J. Sarmiento
- 10Manuel Benson
- 32V. Hladký
Thống kê
01⚑4
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm12
1Trúng đích5
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
489Chuyền bóng392
366Chuyền chính xác300
75%Chính xác chuyền77%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
59Ghi được74
64Thủng lưới23
1.13Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới31
25Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai35