Swansea City A.F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-2 Leicester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Trọng tài
- Michael Oliver, England
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 15' Christian Fuchs
- 24' 0-1 F. Fernándezphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ Ki Sung-Yeung ▼ L. Britton
- 49' 0-2 S. Okazaki · R. Mahrez
- 56' ▲ N. Dyer ▼ L. Narsingh
- 56' A. Mawson · J. Ayew 1-2
- 68' ▲ A. King ▼ S. Okazaki
- 78' ▲ W. Routledge ▼ Renato Sanches
- 87' ▲ D. Gray ▼ R. Mahrez
- FT1-2
Đội hình
- 1Ł. Fabiański 6.8
- 16Martin Olsson 6.3
- 26K. Naughton 6.7
- 33F. Fernández 6.8
- 6A. Mawson ⚽ 7.7
- 7L. Britton ▼ 46' 6.3
- 14T. Carroll 7.0
- 35Renato Sanches ▼ 78' 6.8
- 11L. Narsingh ▼ 56' 6.7
- 18J. Ayew ⇢ 7.1
- 10T. Abraham 6.4
Dự bị 7
- 4Ki Sung-Yeung ▲ 46' 6.9
- 12N. Dyer ▲ 56' 6.8
- 15W. Routledge ▲ 78' 6.5
- 5M. van der Hoorn
- 13K. Nordfeldt
- 17S. Clucas
- 22Àngel Rangel
- 1K. Schmeichel 6.7
- 28C. Fuchs 6.9
- 2D. Simpson 6.8
- 5W. Morgan 7.1
- 15H. Maguire 7.0
- 21Iborra 7.5
- 11M. Albrighton 6.6
- 26R. Mahrez ⇢ ▼ 87' 7.7
- 25W. Ndidi 7.0
- 20S. Okazaki ⚽ ▼ 68' 7.8
- 9J. Vardy 7.0
Dự bị 7
- 10A. King ▲ 68' 6.5
- 7D. Gray ▲ 87' 6.6
- 3B. Chilwell
- 8K. Iheanacho
- 12B. Hamer
- 18D. Amartey
- 19I. Slimani
Thống kê
00⚑7
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm11
4Trúng đích6
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị3
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
463Chuyền bóng381
379Chuyền chính xác276
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 106 - 27 | +79 | 100 | |
| 2 | 38 | 68 - 28 | +40 | 81 | |
| 3 | 38 | 74 - 36 | +38 | 77 | |
| 4 | 38 | 84 - 38 | +46 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 38 | +24 | 70 | |
| 6 | 38 | 74 - 51 | +23 | 63 | |
| 7 | 38 | 36 - 39 | -3 | 54 | |
| 8 | 38 | 44 - 58 | -14 | 49 | |
| 9 | 38 | 56 - 60 | -4 | 47 | |
| 10 | 38 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 12 | 38 | 45 - 61 | -16 | 44 | |
| 13 | 38 | 48 - 68 | -20 | 42 | |
| 14 | 38 | 44 - 64 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 34 - 54 | -20 | 40 | |
| 16 | 38 | 28 - 58 | -30 | 37 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 28 - 56 | -28 | 33 | |
| 19 | 38 | 35 - 68 | -33 | 33 | |
| 20 | 38 | 31 - 56 | -25 | 31 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
47Ghi được76
65Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai45