Leicester City F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Leicester City F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 1, Swansea City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 3' K. Dewsbury-Hall · P. Daka 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Ronald H. Ashby
  4. 54' Y. Akgün D. Praet
  5. 55' Kiernan Dewsbury-Hall
  6. 61' K. Naughton H. Darling
  7. 68' Nathan Wood
  8. 69' S. Mavididi11m 2-0
  9. 71' B. Cabango B. Humphreys
  10. 72' Y. Akgün 3-0
  11. 80' M. Albrighton K. McAteer
  12. 80' T. Cannon P. Daka
  13. 80' J. Allen J. Fulton
  14. 81' O. Cooper L. Cullen
  15. 88' B. Nelson J. Vestergaard
  16. 88' A. Raikhy K. Dewsbury-Hall
  17. 90'+5 3-1 J. Allen · J. Yates
  18. FT3-1

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Maresca
  1. 30M. Hermansen 7.2
  2. 21Ricardo Pereira 6.3
  3. 3W. Faes 7.2
  4. 23J. Vestergaard ▼ 88' 7.3
  5. 5C. Doyle 6.5
  6. 8H. Winks 7.0
  7. 22K. Dewsbury-Hall ▼ 88' 7.9
  8. 35K. McAteer ▼ 80' 6.9
  9. 26D. Praet ▼ 54' 7.3
  10. 10S. Mavididi 7.5
  11. 20P. Daka ▼ 80' 7.7

Dự bị 9

  1. 29Y. Akgün ▲ 54' 7.5
  2. 11M. Albrighton ▲ 80' 6.6
  3. 28T. Cannon ▲ 80' 6.3
  4. 45B. Nelson ▲ 88' 6.2
  5. 47A. Raikhy ▲ 88' 6.3
  6. 41J. Stolarczyk
  7. 4C. Coady
  8. 17H. Choudhury
  9. 9J. Vardy
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Williams
  1. 22C. Rushworth 6.2
  2. 6H. Darling ▼ 61' 6.7
  3. 23N. Wood-Gordon 5.7
  4. 33B. Humphreys ▼ 71' 6.3
  5. 14J. Tymon 6.3
  6. 30H. Ashby ▼ 46' 6.5
  7. 4J. Fulton ▼ 80' 6.9
  8. 8M. Grimes 6.5
  9. 20L. Cullen ▼ 81' 6.5
  10. 12J. Paterson 7.2
  11. 9J. Yates 6.9

Dự bị 9

  1. 35Ronald ▲ 46' 6.6
  2. 26K. Naughton ▲ 61' 6.3
  3. 5B. Cabango ▲ 71' 6.5
  4. 7J. Allen ▲ 80' 7.3
  5. 31O. Cooper ▲ 81' 7.2
  6. 18C. Patino
  7. 1A. Fisher
  8. 19M. Kukharevych
  9. 3K. Pedersen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu56
108Ghi được78
56Thủng lưới79
1.93Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
63Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu