Leicester City F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 4-0 Swansea City A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 1, Swansea City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Trọng tài
- Mark Clattenburg, England
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 10' R. Mahrez 1-0
- 30' L. Ulloa · D. Drinkwater 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Paloschi ▼ L. Fer
- 46' ▲ J. Montero ▼ W. Routledge
- 60' L. Ulloa · J. Schlupp 3-0
- 63' Federico Fernández
- 72' Ashley Williams
- 73' ▲ D. Gray ▼ S. Okazaki
- 76' ▲ Sung-Yeung Ki ▼ G. Sigurðsson
- 79' ▲ A. King ▼ L. Ulloa
- 81' Robert Huth
- 82' ▲ M. Albrighton ▼ J. Schlupp
- 85' M. Albrighton 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1K. Schmeichel 7.1
- 6R. Huth 7.7
- 28C. Fuchs 7.7
- 17D. Simpson 6.8
- 5W. Morgan 7.5
- 4D. Drinkwater ⇢ 7.8
- 14N. Kanté 7.5
- 20S. Okazaki ▼ 73' 6.8
- 23L. Ulloa ⚽2 ▼ 79' 7.9
- 26R. Mahrez ⚽ 8.3
- 15J. Schlupp ⇢ ▼ 82' 8.1
Dự bị 7
- 22D. Gray ▲ 73' 7.0
- 10A. King ▲ 79' 7.0
- 11M. Albrighton ⚽ ▲ 82' 7.5
- 13D. Amartey
- 27M. Wasilewski
- 30B. Chilwell
- 32M. Schwarzer
- 1Ł. Fabiański 6.7
- 3N. Taylor 5.7
- 6A. Williams 6.1
- 22Àngel Rangel 6.5
- 33F. Fernández 6.8
- 15W. Routledge ▼ 46' 6.3
- 24J. Cork 7.2
- 8L. Fer ▼ 46' 6.7
- 7L. Britton 6.1
- 23G. Sigurðsson ▼ 76' 6.3
- 10A. Ayew 5.9
Dự bị 7
- 9A. Paloschi ▲ 46' 6.5
- 20J. Montero ▲ 46' 6.0
- 4Sung-Yeung Ki ▲ 76' 7.0
- 2Jordi Amat
- 13K. Nordfeldt
- 26K. Naughton
- 58M. Barrow
Thống kê
01⚑4
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm9
9Trúng đích1
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
392Chuyền bóng623
289Chuyền chính xác520
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
77Ghi được47
43Thủng lưới56
1.79Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai22