Swansea City A.F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-3 Leicester City F.C. tại Championship, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 13' 0-1 J. James · H. Winks
- HT0-1
- 58' ▲ A. Ramsey ▼ B. De Cordova-Reid
- 65' ▲ Z. Inoussa ▼ J. Eom
- 65' ▲ A. Idah ▼ Z. Vipotnik
- 66' ▲ E. Galbraith ▼ L. Cullen
- 70' A. Idah11m 1-1
- 71' Ben Cabango
- 76' Luke Thomas
- 77' 1-2 I. Fatawu · J. James
- 82' Cameron Burgess
- 83' ▲ M. Yalcouye ▼ G. Franco
- 83' ▲ B. Manuel Hedilazio ▼ Ronald
- 85' 1-3 J. Vestergaard
- 86' ▲ B. Soumare ▼ J. James
- 86' ▲ J. Carranza ▼ J. Monga
- 90'+1 ▲ C. Okoli ▼ R. Pereira
- 90' ▲ S. Thomas ▼ I. Fatawu
- FT1-3
Đội hình
- 22L. Vigouroux 6.3
- 2J. Key 6.0
- 5B. Cabango 6.3
- 15C. Burgess 6.3
- 14J. Tymon 6.0
- 35Ronald ▼ 83' 7.3
- 17G. Franco ▼ 83' 7.0
- 6M. Stamenic 7.0
- 10J. Eom ▼ 65' 7.3
- 9Z. Vipotnik ▼ 65' 6.9
- 20L. Cullen ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 4J. Fulton
- 8M. Yalcouye ▲ 83' 6.3
- 16I. Samuels-Smith
- 21B. Manuel Hedilazio ▲ 83' 6.3
- 26K. Casey
- 27Z. Inoussa ▲ 65' 6.5
- 30E. Galbraith ▲ 66' 6.7
- 33A. Idah ⚽ ▲ 65' 7.0
- 1J. Stolarczyk 7.6
- 21R. Pereira ▼ 90' 6.6
- 3W. Faes 6.5
- 23J. Vestergaard ⚽ 8.3
- 33L. Thomas 7.2
- 6J. James ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.9
- 8H. Winks ⇢ 6.9
- 7I. Fatawu ⚽ ▼ 90' 7.9
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 58' 6.3
- 28J. Monga ▼ 86' 6.5
- 20P. Daka 6.6
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 5C. Okoli ▲ 90'
- 17H. Choudhury
- 24B. Soumare ▲ 86' 6.6
- 22O. Skipp
- 11S. Thomas ▲ 90' 6.3
- 30A. Ramsey ▲ 58' 6.7
- 18J. Carranza ▲ 86' 6.6
- 9J. Ayew
Thống kê
02⚑2
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm17
7Trúng đích7
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
500Chuyền bóng413
433Chuyền chính xác344
87%Chính xác chuyền83%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
70Ghi được65
75Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai31