Swansea City A.F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-3 Leicester City F.C. tại Championship, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 14' Liam Cullen
- 20' M. Grimes 1-0
- 44' 1-1 J. Vestergaard
- HT1-1
- 48' James Justin
- 56' Ricardo Pereira
- 63' 1-2 A. Fatawu · K. Dewsbury-Hall
- 64' ▲ Y. Akgün ▼ A. Fatawu
- 71' ▲ K. Pedersen ▼ L. Cullen
- 71' ▲ J. Fulton ▼ C. Patino
- 80' ▲ L. Walsh ▼ J. Lowe
- 81' ▲ O. Cooper ▼ J. Paterson
- 84' ▲ K. Ịheanachọ ▼ J. Vardy
- 87' 1-3 K. Ịheanachọ
- 90'+8 Harry Darling
- 90'+8 Kiernan Dewsbury-Hall
- 90'+5 ▲ M. Kukharevych ▼ J. Yates
- 90'+4 ▲ H. Choudhury ▼ Y. Akgün
- 90'+4 ▲ C. Coady ▼ Ricardo Pereira
- FT1-3
Đội hình
- 22C. Rushworth 6.3
- 2J. Key 6.5
- 6H. Darling 6.3
- 33B. Humphreys 6.6
- 14J. Tymon 6.6
- 18C. Patino ▼ 71' 6.9
- 8M. Grimes ⚽ 7.2
- 20L. Cullen ▼ 71' 6.5
- 12J. Paterson ▼ 81' 6.5
- 10J. Lowe ▼ 80' 6.3
- 9J. Yates ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 3K. Pedersen ▲ 71' 6.3
- 4J. Fulton ▲ 71' 6.9
- 28L. Walsh ▲ 80' 6.2
- 31O. Cooper ▲ 81' 6.2
- 19M. Kukharevych ▲ 90'
- 45C. Congreve
- 26K. Naughton
- 30H. Ashby
- 1A. Fisher
- 30M. Hermansen 7.0
- 21Ricardo Pereira ▼ 90' 7.3
- 3W. Faes 7.2
- 23J. Vestergaard ⚽ 8.3
- 2J. Justin 6.7
- 25W. Ndidi 7.6
- 8H. Winks 7.5
- 22K. Dewsbury-Hall ⇢ 8.2
- 18A. Fatawu ⚽ ▼ 64' 7.7
- 9J. Vardy ▼ 84' 6.7
- 10S. Mavididi 8.2
Dự bị 9
- 29Y. Akgün ▲ 64' 6.7
- 14K. Ịheanachọ ⚽ ▲ 84' 7.2
- 17H. Choudhury ▲ 90'
- 4C. Coady ▲ 90'
- 7C. Casadei
- 20P. Daka
- 15H. Souttar
- 41J. Stolarczyk
- 11M. Albrighton
Thống kê
02⚑3
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm18
4Trúng đích7
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
3Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
431Chuyền bóng713
359Chuyền chính xác635
83%Chính xác chuyền89%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
78Ghi được108
79Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.93
15Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai63