Leicester City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Leicester City F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 0-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 7, hòa 1, Swansea City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 42
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 10' Jannik Vestergaard
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 Z. Vipotnik · J. Eom
  4. 56' J. Ward S. Parker
  5. 56' G. Franco L. Walta
  6. 59' Luke Thomas
  7. 62' J. Ayew S. Mavididi
  8. 62' B. De Cordova-Reid O. Skipp
  9. 72' A. Idah Z. Vipotnik
  10. 72' L. Cullen J. Eom
  11. 73' J. James D. Mukasa
  12. 73' J. Monga P. Daka
  13. 77' Ronald M. Widell
  14. 87' H. Choudhury R. Pereira
  15. FT0-1

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Rowett
  1. 1J. Stolarczyk 6.2
  2. 21R. Pereira ▼ 87' 6.5
  3. 24J. Lascelles 7.5
  4. 23J. Vestergaard 6.7
  5. 33L. Thomas 7.0
  6. 22O. Skipp ▼ 62' 6.7
  7. 8H. Winks 7.5
  8. 7I. Fatawu 6.3
  9. 29D. Mukasa ▼ 73' 7.5
  10. 10S. Mavididi ▼ 62' 6.6
  11. 20P. Daka ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 31A. Begovic
  2. 9J. Ayew ▲ 62' 6.5
  3. 14B. De Cordova-Reid ▲ 62' 6.6
  4. 15H. Souttar
  5. 18J. Aribo
  6. 6J. James ▲ 73' 6.7
  7. 28J. Monga ▲ 73' 6.7
  8. 17H. Choudhury ▲ 87' 6.7
  9. 56O. Aluko
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux 8.3
  2. 41S. Parker ▼ 56' 6.7
  3. 5B. Cabango 7.3
  4. 15C. Burgess 7.9
  5. 14J. Tymon 7.2
  6. 18Gustavo Nunes 6.7
  7. 21L. Walta ▼ 56' 6.7
  8. 6M. Stamenic 6.9
  9. 10J. Eom ▼ 72' 7.5
  10. 7M. Widell ▼ 77' 6.9
  11. 9Z. Vipotnik ▼ 72' 8.5

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 25J. Ward ▲ 56' 6.6
  3. 33A. Idah ▲ 72' 6.3
  4. 17G. Franco ▲ 56' 6.6
  5. 35Ronald ▲ 77' 6.3
  6. 8M. Yalcouye
  7. 4J. Fulton
  8. 20L. Cullen ▲ 72' 6.3
  9. 31O. Cooper

Thống kê

0212
200
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm8
6Trúng đích1
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
12Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Cứu thua5
1.36Bàn thắng ngăn chặn1.36
474Chuyền bóng390
384Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền78%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
65Ghi được70
72Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu